rf_1004
Phân tích điểm
AC
48 / 48
C++17
100%
(2100pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(2058pp)
AC
14 / 14
C++17
94%
(1788pp)
AC
40 / 40
C++17
92%
(1752pp)
WA
100 / 100
C++17
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1563pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1531pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1501pp)
(92725.7 điểm)
Lập trình cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
vn.spoj (6980.0 điểm)
DHBB (24990.0 điểm)
HSG THCS (18020.0 điểm)
HSG THPT (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số tròn | 1300.0 / 1300.0 |
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| Kiến xếp hàng | 1600.0 / 1600.0 |
Free Contest (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CEDGE | 1300.0 / 1300.0 |
Practice VOI (11596.0 điểm)
COCI (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hồ thiên nga | 1900.0 / 1900.0 |
CSES (56370.0 điểm)
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
USACO (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2020 - Wormhole Sort | 1600.0 / 1600.0 |
THT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bánh sinh nhật | 1600.0 / 1600.0 |
| Tổng làm tròn - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 0.0 / 1600.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (595.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giá trị Trung Tâm (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 595.0 / 1700.0 |
LQDOJ Cup (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đọc nhầm đề (phiên bản không có base64) | 0.0 / 1600.0 |