rrrrrrrrrrrrrrrrrrrr
Phân tích điểm
AC
9 / 9
PY3
100%
(2400pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1729pp)
AC
50 / 50
C++14
94%
(1694pp)
AC
18 / 18
PY3
92%
(1568pp)
AC
40 / 40
PY3
90%
(1265pp)
AC
15 / 15
PY3
89%
(1063pp)
AC
13 / 13
PY3
85%
(851pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Tìm số thất lạc | 900.0 / 900.0 |
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
(23100.0 điểm)
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 1400.0 / 1400.0 |
Happy School (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm Số Trong Đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
DHBB (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Eticket (DHBB 2021 T.Thử) | 1800.0 / 1800.0 |
THT Bảng A (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) | 400.0 / 400.0 |