• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

stack_queue_4977

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Phần thưởng (DHBB CT)
AC
619 / 400
C++17
3093pp
100% (3092pp)
vector chuẩn mực
AC
100 / 100
C++17
2600pp
98% (2548pp)
The Bridge on the River Kawaii
AC
50 / 50
C++17
2300pp
96% (2209pp)
SGAME2
AC
30 / 30
C++17
2300pp
94% (2165pp)
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực
AC
350 / 350
C++17
2300pp
92% (2121pp)
Meeting
AC
500 / 500
C++17
2200pp
90% (1989pp)
Be Geeks!
AC
50 / 50
C++17
2200pp
89% (1949pp)
FILM
TLE
45 / 51
C++17
2118pp
87% (1838pp)
Chơi cờ vua (F div 1)
AC
100 / 100
C++17
2100pp
85% (1787pp)
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống
AC
200 / 200
C++17
2000pp
83% (1667pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (18)

Bài tập Loại Điểm
Array Practice - 02 Lập trình cơ bản 800
BOOLEAN 1 300p
FRACTION COMPARISON HSG THPT 1200p
Basic Or 900
Meeting DHBB 2200p
FIND 800
J4F #01 - Accepted 100p
J4F #04 - Wrong Answer 0,5
DMOJ - Bigger Shapes 400
Exponential problem 900
MINIMUM RADIUS 900p
ROUND Codeforces 500p
Tư duy kiểu Úc 1500p
Trôn Việt Nam Tháng tư là lời nói dối của em 300
Hello, world ! (sample problem) 100
Hết rồi sao Tháng tư là lời nói dối của em 800
A cộng B 300p
d e v g l a n Tháng tư là lời nói dối của em 800

(64626.2 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Đoán số 1000.0 / 1000.0
SGAME2 2300.0 / 2300.0
FILM 2117.6 / 2400.0
Tính toán đơn giản 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Xếp gạch 1300.0 / 1300.0
Tạo palindrome 1400.0 / 1400.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Mắt kiểm soát 0.0 / 800.0
Code 1 300.0 / 300.0
minict16 500.0 / 500.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
CaiWinDao và 3 em gái (phần 2) 900.0 / 900.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 2300.0 / 2300.0
Alphabet 600.0 / 600.0
MOVESTRING 600.0 / 600.0
Chuẩn hóa tên riêng 500.0 / 500.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
arithmetic progression 500.0 / 500.0
FIGHTING 1000.0 / 1000.0
Những chú ếch 260.0 / 1300.0
Tính hàm phi Euler 1000.0 / 1000.0
Yero binary number 1000.0 / 1000.0
Đèn cầy 700.0 / 1400.0
Bắn cung 1400.0 / 1400.0
Tòa tháp Lego 1300.0 / 1300.0
LINEGAME 1300.0 / 1300.0
CONSECUTIVE 600.0 / 600.0
Khối rubik 900.0 / 900.0
Basic Or 900.0 / 900.0
BOOLEAN 1 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm kế tiếp 600.0 / 600.0
FIND 800.0 / 800.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0
Lũy thừa mod 1400.0 / 1400.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
Ước lớn nhất 1028.6 / 1200.0
Hình vuông dấu sao 500.0 / 500.0
Tư duy kiểu Úc 150.0 / 1500.0
Số mod xấu xí 1800.0 / 1800.0
19$ 1600.0 / 1600.0
Mua đồ 1200.0 / 1200.0
Trọng số khoản (Hard ver.) 1600.0 / 1600.0
Tình yêu lạc lối 2 1400.0 / 1400.0
FUTURE NUMBER 2 1400.0 / 1400.0
Khôi phục đoạn 1000.0 / 1000.0
Xếp dãy bàn 1300.0 / 1300.0
COUNT SQUARE 300.0 / 600.0
BEAR 600.0 / 600.0
Bán bánh dày 1400.0 / 1400.0
Giải 2 dấu sigma 1600.0 / 1600.0
Chỉ số UQ 1400.0 / 1400.0
Cắm sừng 270.0 / 900.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Ba mũ chia ba 900.0 / 900.0
Prefix sum queries 1500.0 / 1500.0
Ghép số 1000.0 / 1000.0
Số hoán vị 1300.0 / 1300.0
DMOJ - Bigger Shapes 400.0 / 400.0
Tìm số trung bình 400.0 / 400.0
A + B 400.0 / 400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0

CERC (6120.0 điểm)

Bài tập Điểm
Be Geeks! 2200.0 / 2200.0
Saba1000kg 1620.0 / 1800.0
The Bridge on the River Kawaii 2300.0 / 2300.0

DHBB (7787.5 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ nhớ máy ảnh 1000.0 / 1000.0
Candies 95.0 / 1900.0
Phần thưởng (DHBB CT) 3092.5 / 2000.0
Meeting 2200.0 / 2200.0
Số đường đi ngắn nhất 1400.0 / 1400.0

Practice VOI (6400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trốn tập 1500.0 / 1500.0
Kéo cắt giấy 1200.0 / 1200.0
Tam giác 700.0 / 700.0
Xóa xâu 1700.0 / 1700.0
Grab Your Seat! 1300.0 / 1300.0

vn.spoj (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số hiệu hoán vị 1200.0 / 1200.0
Số hiệu tổ hợp 1700.0 / 1700.0

HSG THCS (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0

Olympic 30/4 (2070.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sự kiện đặc biệt (OLP 11 - 2019) 990.0 / 1800.0
Tần suất (OLP 11 - 2018) 1080.0 / 1800.0

Lập trình cơ bản (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Assembly_Training] Print "Hello, world" 300.0 / 300.0
Array Practice - 02 800.0 / 800.0
Tổng nguyên tố 1300.0 / 1300.0

Tháng tư là lời nói dối của em (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoán xem! 1000.0 / 1000.0
ngôn ngữ học 1000.0 / 1000.0
d e v g l a n 800.0 / 800.0

OLP MT&TN (864.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1600.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đoạn hai đầu 864.0 / 1800.0
Trekking 0.0 / 1400.0

Free Contest (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
AID 1500.0 / 1500.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0
MAXMOD 900.0 / 900.0

Happy School (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chơi cờ vua (F div 1) 2100.0 / 2100.0

Tam Kỳ Combat (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chụp ảnh 1100.0 / 1100.0
Chi phí 1000.0 / 1000.0

Codeforces (8600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Góc nhìn tốt nhất 1900.0 / 1900.0
vector chuẩn mực 2600.0 / 2600.0
Ếch trò chuyện 1900.0 / 1900.0
KEYBOARD 600.0 / 600.0
CARDS 1100.0 / 1100.0
ROUND 500.0 / 500.0

THT Bảng A (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 800.0 / 800.0

ICPC (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Python File 400.0 / 400.0
Shoes Game 400.0 / 400.0
ICPC Central B 1600.0 / 1600.0

HSG cấp trường (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàm số (HSG10v2-2022) 1300.0 / 1300.0

THT Bảng B & C (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) 0.0 / 600.0

HSG THPT (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
FRACTION COMPARISON 1200.0 / 1200.0
Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1400.0 / 1400.0

Cánh diều (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0

THT (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) 200.0 / 200.0

CSES (7000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Road Reparation | Sửa chữa đường 1300.0 / 1300.0
CSES - Cycle Finding | Tìm chu trình 1600.0 / 1600.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team