stack_queue_4977
Phân tích điểm
AC
200 / 200
C++17
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1444pp)
AC
23 / 23
C++17
86%
(1372pp)
AC
3 / 3
C++17
81%
(1303pp)
AC
14 / 14
C++17
77%
(1161pp)
AC
15 / 15
C++17
74%
(1029pp)
AC
12 / 12
C++17
70%
(768pp)
AC
619 / 400
C++17
63%
(585pp)
Các bài tập đã ra (19)
Bài tập | Loại | Điểm |
---|---|---|
Array Practice - 02 | Array Practice | 100 |
BOOLEAN 1 | Training | 100p |
FRACTION COMPARISON | HSG THPT | 100p |
Basic Or | Training | 100 |
Meeting | DHBB | 500p |
FIND | ABC | 100 |
Hello, world ! (sample problem) | ABC | 0,5 |
J4F #01 - Accepted | Khác | 50p |
J4F #04 - Wrong Answer | Khác | 0,5 |
DMOJ - Bigger Shapes | ABC | 1 |
Exponential problem | ABC | 200 |
MINIMUM RADIUS | Training | 150p |
ROUND | Cốt Phốt | 200p |
Tư duy kiểu Úc | Khác | 500p |
Trôn Việt Nam | Tháng tư là lời nói dối của em | 50 |
Hết rồi sao | Tháng tư là lời nói dối của em | 50 |
Bịp | Tháng tư là lời nói dối của em | 50 |
A cộng B | Training | 100p |
d e v g l a n | Tháng tư là lời nói dối của em | 50 |
Training (14285.0 điểm)
THT Bảng A (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) | 100.0 / |
Cốt Phốt (2200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
KEYBOARD | 150.0 / |
Góc nhìn tốt nhất | 550.0 / |
vector chuẩn mực | 600.0 / |
CARDS | 150.0 / |
ROUND | 200.0 / |
Ếch trò chuyện | 550.0 / |
GSPVHCUTE (2370.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực | 70.0 / |
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống | 2300.0 / |
DHBB (3847.8 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy số | 1900.0 / |
Phần thưởng (DHBB CT) | 600.0 / |
Bộ nhớ máy ảnh | 200.0 / |
Meeting | 500.0 / |
Số đường đi ngắn nhất | 300.0 / |
Candies | 400.0 / |
contest (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn | 200.0 / |
Năm nhuận | 200.0 / |
Tổng Đơn Giản | 100.0 / |
Khác (1717.6 điểm)
Practice VOI (2000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tam giác | 400.0 / |
Kéo cắt giấy | 400.0 / |
Trốn tập | 400.0 / |
Grab Your Seat! | 400.0 / |
Xóa xâu | 400.0 / |
Free Contest (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
MINI CANDY | 900.0 / |
MAXMOD | 100.0 / |
Array Practice (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Array Practice - 02 | 100.0 / |
Tổng nguyên tố | 200.0 / |
ICPC (2200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Python File | 400.0 / |
Shoes Game | 400.0 / |
ICPC Central B | 1400.0 / |
ABC (252.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
FIND | 100.0 / |
Đếm chữ số | 50.0 / |
Code 1 | 100.0 / |
DMOJ - Bigger Shapes | 1.0 / |
Tìm số trung bình | 1.0 / |
Hello, world ! (sample problem) | 0.5 / |
HSG THCS (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) | 300.0 / |
CERC (1560.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Saba1000kg | 400.0 / |
Be Geeks! | 600.0 / |
The Bridge on the River Kawaii | 600.0 / |
vn.spoj (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số hiệu tổ hợp | 400.0 / |
Số hiệu hoán vị | 400.0 / |
Tháng tư là lời nói dối của em (151.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
ngôn ngữ học | 1.0 / |
Đoán xem! | 50.0 / |
d e v g l a n | 50.0 / |
Bịp | 50.0 / |
HSG THPT (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
FRACTION COMPARISON | 100.0 / |
Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 400.0 / |
Cánh diều (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ | 100.0 / |
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác | 100.0 / |
Đề chưa chuẩn bị xong (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số hoán vị | 300.0 / |
Ghép số | 200.0 / |
CSES (6800.0 điểm)
Training Assembly (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
[Assembly_Training] Print "Hello, world" | 100.0 / |
HSG cấp trường (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hàm số (HSG10v2-2022) | 300.0 / |
Olympic 30/4 (345.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sự kiện đặc biệt (OLP 11 - 2019) | 300.0 / |
Tần suất (OLP 11 - 2018) | 300.0 / |
OLP MT&TN (48.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đoạn hai đầu | 100.0 / |