• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

sus

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 21
Điểm tối thiểu 1417
Điểm tối đa 1964

Phân tích điểm

PVH0I3 - Bài 4: Robot dịch chuyển
WA
693 / 700
C++20
2376pp
100% (2376pp)
LQDOJ Cup 2024 - Round #7 - Taxi tiết kiệm
AC
100 / 100
C++20
2300pp
98% (2254pp)
IOI 2024 - Nile
AC
49 / 49
C++20
2300pp
96% (2209pp)
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Đi thuyền
AC
100 / 100
C++20
2300pp
94% (2165pp)
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực
AC
350 / 350
C++20
2300pp
92% (2121pp)
Ốc sên (Olympic 30/4 K11 - 2024)
AC
100 / 100
C++20
2300pp
90% (2079pp)
Nâng Cấp Đường
AC
40 / 40
C++20
2300pp
89% (2037pp)
Đỉnh cận kề
AC
30 / 30
C++20
2300pp
87% (1997pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 7 - Kingdom
AC
100 / 100
C++20
2300pp
85% (1957pp)
Kiểm định mã (Contest Practice VNOI 2021 Round 3)
AC
50 / 50
C++20
2300pp
83% (1918pp)
Tải thêm...

(134273.4 điểm)

Bài tập Điểm
AMIZERO 1100.0 / 1100.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Liên thông 1300.0 / 1300.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Trọng số khoản 1500.0 / 1500.0
Kế hoạch thuê nhân công 285.0 / 1900.0
Ghép số 1200.0 / 1200.0
TWICE 1900.0 / 1800.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
Los Santos Vagos 1400.0 / 1400.0
CJ Phản công 1500.0 / 1500.0
Xây dựng vùng LS Vagos 1400.0 / 1400.0
CJ đi thăm người quen 2200.0 / 2200.0
CJ dự tiệc 65.0 / 1300.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
CJ và Catalina 1900.0 / 1900.0
CJ thăm quan San Fierro 1600.0 / 1600.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Bảo vệ nông trang 1200.0 / 1200.0
fraction 1400.0 / 1400.0
Tìm số có n ước 1700.0 / 1800.0
Cần ít nhất bao nhiêu phép toán ? 900.0 / 900.0
Tổng các chữ số chia hết cho D(*) 1500.0 / 1500.0
Bài toán hủ kẹo dẻo 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Xếp gạch 1300.0 / 1300.0
Tạo palindrome 1400.0 / 1400.0
Quảng Cáo 1400.0 / 1400.0
SIMPLECOM 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng 1800.0 / 1800.0
Hai thao tác trên chuỗi 1800.0 / 1800.0
Xử lý xâu 1800.0 / 1800.0
Bao lồi 1600.0 / 1600.0
Nuôi Bò 2 1800.0 / 1800.0
minict06 1100.0 / 1100.0
Phần tử độc nhất 900.0 / 900.0
minict12 1300.0 / 1300.0
Đế chế 1700.0 / 1700.0
Bói Tình Bạn 0.0 / 1800.0
Cặp số đặc biệt 1200.0 / 1200.0
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18) 1200.0 / 1200.0
Cây cùng màu 1800.0 / 1800.0
Đo Lường Thiệt Hại 1380.0 / 2300.0
Cờ vua vô hạn 2 1600.0 / 1600.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Hình chữ nhật giao nhau (DUTPC'21) 1900.0 / 1900.0
Tổng GCD 1600.0 / 1600.0
Nobita và cuộc chiến giữa các hành tinh 1700.0 / 1700.0
Chỉnh Sửa Dãy 1900.0 / 1900.0
Tổng Riêng Biệt 1600.0 / 1600.0
Thuật toán Dial trên lưới 0.0 / 1600.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 2300.0 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 2200.0 / 2200.0
An interesting counting problem related to square product 2 1300.0 / 1300.0
Tư duy kiểu Úc 1500.0 / 1500.0
Trọng số khoản (Hard ver.) 1600.0 / 1600.0
Chỉ số UQ 1400.0 / 1400.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Loại bỏ để lớn nhất 900.0 / 900.0
Tăng 2 biến giá trị 240.0 / 400.0
Dãy ước liên tiếp (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp kì thi 1900.0 / 1900.0
Dãy ước liên tiếp (Bản khó) 1400.0 / 1400.0
Qua sông 1600.0 / 1600.0
Chìa khóa tình bạn 0.0 / 1400.0
olpkhhue22 - Thành phố Hà Nội 1800.0 / 1800.0
Bình phương (THTB TQ 2017) 1500.0 / 1500.0
PAIRS 0.0 / 2300.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
Sắp xếp 1400.0 / 1400.0
Ma cũ ma mới 1500.0 / 1500.0
Valentine 1500.0 / 1500.0
Tổng bình phương trên cây 1600.0 / 1600.0
Hội những người anh em 2100.0 / 2100.0
Ghép số 1000.0 / 1000.0
Xe đồ chơi 900.0 / 900.0
Đạp xe 600.0 / 600.0
Chuỗi hạt nhiều màu 1300.0 / 1300.0
Làm (việc) nước 400.0 / 400.0
MULDIM 1900.0 / 1900.0
BWTREE 900.0 / 900.0
SUMSEG 1281.0 / 1400.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - XMAS 1320.0 / 2200.0
Lối Đi Riêng 1800.0 / 1800.0
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông 2200.0 / 2200.0
PVH0I3 - Bài 4: Robot dịch chuyển 2376.4 / 2400.0
Rút Tiền 2100.0 / 2100.0
MAXGCD 1700.0 / 1700.0
LQDOJ Contest #7 - Bài 3 - Vườn Hoa Nho Nhỏ 2100.0 / 2100.0
Chia kẹo 2 1026.0 / 1800.0
Gánh nước 1800.0 / 1800.0
Ô TÔ BAY 1500.0 / 1400.0

HSG THCS (5927.8 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
ATM Gạo 1900.0 / 1900.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Khoảng cách (LQĐ'22) 500.0 / 500.0
Bán dưa (LQĐ'22) 611.8 / 1300.0
Số chữ số (LQĐ'22) 416.0 / 1300.0

DHBB (42233.6 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Chỉnh lí 1800.0 / 1800.0
Xâm nhập mật khẩu 1400.0 / 1400.0
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Trò chơi 1800.0 / 1800.0
Quan hệ họ hàng 1400.0 / 1400.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Phủ điểm 1600.0 / 1600.0
Mật khẩu (DHBB CT) 1447.6 / 1900.0
Covid'19 (DHBB CT) 1800.0 / 1800.0
Số zero tận cùng 1530.0 / 1800.0
Okabe and El Psy Kongroo 2000.0 / 2000.0
Meeting 2200.0 / 2200.0
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) 1200.0 / 1200.0
Bánh xe 1600.0 / 1600.0
Số đường đi ngắn nhất 1400.0 / 1400.0
FIB3 1600.0 / 1600.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1800.0 / 1800.0
Cứu hộ (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1900.0 / 1900.0
Thay đổi dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K11) 2200.0 / 2200.0
Mật khẩu (DHBB năm 2024) 2016.0 / 2400.0
Mạng công ty (DHBB năm 2024) 1600.0 / 1600.0
Mê cung ngoặc (DHBB năm 2024) 1575.0 / 2100.0
Bán hàng tối ưu (DHBB năm 2024) 665.0 / 1900.0

Happy School (6600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bò Mộng 1900.0 / 1900.0
Nâng Cấp Đường 2300.0 / 2300.0
Đếm bi (bảng tiểu học) 400.0 / 400.0
Hiệu số tuổi (bảng tiểu học) 400.0 / 400.0
Số bí ẩn (tiểu học) 400.0 / 400.0
Số khác nhau (bảng tiểu học) 700.0 / 700.0
Sơn (tiểu học) 500.0 / 500.0

CEOI (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân tích đối xứng 1600.0 / 1600.0

HSG THPT (10100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Cây ngọc (Chọn ĐT'20-21) 2000.0 / 2000.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 1300.0 / 1300.0
Mật Ong (Q.Trị) 1600.0 / 1600.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1400.0 / 1400.0

Practice VOI (83446.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thằng bờm và Phú ông 1600.0 / 1600.0
Trạm xăng 1400.0 / 1400.0
Tô màu 1600.0 / 1600.0
Dãy chứa max 1200.0 / 1200.0
Robot 1800.0 / 1800.0
Tam giác 1400.0 / 1400.0
Tích chập (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1500.0 / 1500.0
Truy vấn (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1900.0 / 1900.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2400.0
Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2300.0
Lớp học nhảy (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2000.0
Cặp đôi (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 1500.0 / 1500.0
Kiểm định mã (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 2300.0 / 2300.0
Tập hợp đẹp (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 2100.0 / 2100.0
Dãy nghịch thế (Trại hè MB 2019) 1500.0 / 1500.0
Thả diều (Trại hè MB 2019) 1300.0 / 1300.0
Dãy con tăng (Trại hè MB 2019) 1500.0 / 1500.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - SUMARR 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - COLORING 1620.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - SCORING 1900.0 / 1900.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - MINSTR 2300.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - NUMCITIES 960.0 / 1600.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - QBST 120.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - SHOPPING 550.0 / 2200.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - XORSEG 567.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 5 - NETWORK 76.0 / 1900.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 5 - BITSTR 598.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 5 - LOCALMAX 1900.0 / 1900.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - DYSLEXIA 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - SUSSET 1680.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - SOLDIER 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - TRICOVER 105.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - SETSEQ 2300.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 8 - MEETING 2200.0 / 2200.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 8 - BOUNCE2D 735.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 8 - LISFIBO 2300.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - LUCKY 420.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - INRANGE 500.0 / 2000.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - FIREWORK 1200.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - TRINET 147.0 / 2100.0
Truyền Tin - MSGAME (PreVOI Phú Thọ) 2300.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Roller 651.0 / 2100.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Candy Road 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Mix Potions 1320.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Wireless 2200.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Castle 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Durian 380.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 3 - Formation 880.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 3 - Bucket 286.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 3 - Schedule 1863.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Electric Car 1920.0 / 2400.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Stick 1302.0 / 1400.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Store 440.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Slime 600.0 / 2000.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Trie 1472.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Friend 1700.0 / 1700.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 6 - Inversion Tree 1840.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 6 - Team 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 6 - Cut Cake 21.0 / 2100.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 7 - Plasma 18.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 7 - Kingdom 2300.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 7 - Inversion 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 8 - Paint 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 8 - H Graph 1680.0 / 2100.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 8 - Squirrel 1495.0 / 2300.0

vn.spoj (7760.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 0 1 1400.0 / 1400.0
Chơi bi da 1 lỗ 1300.0 / 1300.0
Truyền tin 1260.0 / 1400.0
Nước lạnh 1100.0 / 1100.0
Xây dựng thành phố 1200.0 / 1200.0
Động viên đàn bò 1500.0 / 1500.0

Free Contest (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CEDGE 1300.0 / 1300.0

USACO (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Bookshelf (Silver) 1300.0 / 1400.0

COCI (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hồ thiên nga 1900.0 / 1900.0

CSES (111528.6 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Polygon Area | Diện tích đa giác 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1900.0 / 1900.0
CSES - Word Combinations | Kết hợp từ 1600.0 / 1600.0
CSES - Road Reparation | Sửa chữa đường 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch 1800.0 / 1800.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 1600.0 / 1600.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1700.0 / 1700.0
CSES - Sliding Median | Trung vị đoạn tịnh tiến 1500.0 / 1500.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Room Allocation | Bố trí phòng 1400.0 / 1400.0
CSES - Meet in the middle 1800.0 / 1800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Sliding Cost | Chi phí đoạn tịnh tiến 1600.0 / 1600.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Point in Polygon | Điểm trong đa giác 1700.0 / 1700.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Collecting Numbers II | Thu thập số II 1400.0 / 1400.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Towers | Tòa tháp 1300.0 / 1300.0
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông 1400.0 / 1400.0
CSES - Nested Ranges Check | Kiểm tra đoạn bao chứa 1500.0 / 1500.0
CSES - Company Queries I | Truy vấn công ty I 1500.0 / 1500.0
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Josephus Problem I | Bài toán Josephus I 1300.0 / 1300.0
CSES - Josephus Problem II | Bài toán Josephus II 1500.0 / 1500.0
CSES - Nested Ranges Count | Đếm đoạn bao chứa 1600.0 / 1600.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Tasks and Deadlines | Nhiệm vụ và thời hạn 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 1600.0 / 1600.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
CSES - Knight's Tour | Hành trình của quân mã 1700.0 / 1700.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Towers | Đếm tháp 1600.0 / 1600.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1400.0 / 1400.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Movie Festival II | Lễ hội phim II 1600.0 / 1600.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Finding Periods | Tìm chu kì 1500.0 / 1500.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 1500.0 / 1500.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 1400.0 / 1400.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 1700.0 / 1700.0
CSES - Projects | Dự án 1500.0 / 1500.0
CSES - Minimum Euclidean Distance | Khoảng cách Euclid nhỏ nhất 1700.0 / 1700.0
CSES - Polygon Lattice Points | Đa Giác Điểm Nguyên 1600.0 / 1600.0
CSES - Graph Paths I | Đường đi đồ thị I 1700.0 / 1700.0
CSES - Strongly Connected Edges | Cạnh của đồ thị liên thông mạnh 1700.0 / 1700.0
CSES - Repeating Substring | ‎Xâu con lặp 1028.6 / 1800.0
CSES - Cut and Paste | Cắt và dán 1900.0 / 1900.0
CSES - Visiting Cities | Thăm các thành phố 1900.0 / 1900.0
CSES - Dynamic Connectivity | Liên thông động 2100.0 / 2100.0
CSES - New Roads Queries | Truy vấn đường mới 1800.0 / 1800.0
CSES - Removal Game | Trò chơi loại bỏ 1400.0 / 1400.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Range Queries and Copies | Truy vấn đoạn và bản sao 2100.0 / 2100.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

VOI (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
VMYT 1800.0 / 1800.0

BOI (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
BOI 2007 - Connected Points 2200.0 / 2300.0

Olympic 30/4 (10900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1200.0 / 1200.0
Học máy (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1800.0 / 1800.0
Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1500.0 / 1500.0
Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) 900.0 / 900.0
Di chuyển robot (Olympic 30/4 K11 - 2024) 1900.0 / 1900.0
Ốc sên (Olympic 30/4 K11 - 2024) 2300.0 / 2300.0

Tháng tư là lời nói dối của em (3310.6 điểm)

Bài tập Điểm
Đoán xem! 1000.0 / 1000.0
từ tháng tư tới tháng tư 1000.0 / 1000.0
không có bài 100.0 / 100.0
Start up giả cầy 100.0 / 100.0
Body Samsung 600.0 / 600.0
Giấc mơ 432.0 / 1200.0
ngôn ngữ học 78.6 / 1000.0

OLP MT&TN (12000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chơi nhạc (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1600.0
Trò chơi chặn đường 1900.0 / 1900.0
Thống kê cơ bản 900.0 / 900.0
Trekking 1400.0 / 1400.0
Trò chơi 1300.0 / 1300.0
Dải giấy 1500.0 / 1500.0
Đếm dãy 1800.0 / 1800.0
Đường đến tình yêu 1600.0 / 1600.0

Codeforces (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Tìm GTLN với hệ bất phương trình 1300.0 / 1300.0
Mảng và giá trị tuyệt đối 1400.0 / 1400.0

THT Bảng A (1340.0 điểm)

Bài tập Điểm
San nước cam 240.0 / 400.0
Tổng dãy số cách đều 700.0 / 700.0
Đi 5 bước 400.0 / 400.0

Tam Kỳ Combat (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây Nhi 1900.0 / 1900.0

Cánh diều (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0

THT (6380.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy bậc k (THTB TQ 2020) 1080.0 / 1800.0
Phân số (THT TQ 2019) 1900.0 / 1900.0
Move - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1500.0 / 1500.0
Đồ chơi và dây kim tuyến 1900.0 / 1900.0

Trại hè MT&TN (15000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022) 2000.0 / 2000.0
Bắn bi (Trại hè MT&TN 2022) 1800.0 / 1800.0
Xuất hiện hai lần (Trại hè MT&TN 2022) 1900.0 / 1900.0
Xa nhất 1900.0 / 1900.0
Giá trị mảng (Trại hè MT&TN 2022) 1900.0 / 1900.0
Tô màu cây — TREECOL 2100.0 / 2100.0
Đỉnh cận kề 2300.0 / 2300.0
Số gần hoàn hảo 1100.0 / 1100.0

Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
XOR-Sum 1000.0 / 1000.0

LQDOJ Cup (32270.5 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Password 1500.0 / 1500.0
LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Traffic Light 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2023 - Final Round - MathChef 1900.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2023 - Final Round - G-Vertex 480.0 / 2400.0
LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Christmas 250.0 / 2500.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Thứ tự 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Hàng bi 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Cây truy vấn 1940.0 / 2000.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #2 - Biến đổi dãy ngoặc 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #2 - Tô màu bóng 540.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #2 - Truy vấn thay đổi 1564.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Xoá xâu 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Đi dạo 1900.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Ma trận 195.5 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #4 - Biến đổi tối giản 1900.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #4 - Xếp hộp 990.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #4 - Tháp khỉ 1387.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Đi thuyền 2300.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Lịch trình mê cung 480.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Chia nhóm 644.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #7 - Taxi tiết kiệm 2300.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #7 - Đồ chơi 1900.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #7 - Tô màu 2100.0 / 2100.0

IOI (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
IOI 2024 - Nile 2300.0 / 2400.0

Atcoder (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team