thanhtruc386
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
100%
(1300pp)
AC
100 / 100
C++11
98%
(1176pp)
AC
20 / 20
C++11
96%
(960pp)
AC
100 / 100
C++11
94%
(847pp)
AC
5 / 5
C++11
92%
(830pp)
RTE
8 / 14
C++11
90%
(723pp)
AC
5 / 5
C++11
89%
(532pp)
AC
100 / 100
C++11
87%
(521pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(425pp)
(10512.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1460.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Tìm ký tự (THT TP 2015) | 500.0 / 500.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 160.0 / 400.0 |
THT Bảng A (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 0.0 / 500.0 |
OLP MT&TN (1124.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 224.0 / 1400.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
Cánh diều (3900.0 điểm)
CSES (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng | 800.0 / 1400.0 |
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy Tăng Nghiêm Ngặt | 600.0 / 600.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 600.0 |
| Đếm cặp | 0.0 / 900.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |