thanhtung_7134
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
788
Điểm tối đa
1017
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1666pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1537pp)
AC
11 / 11
C++20
92%
(1384pp)
AC
9 / 9
C++20
90%
(1356pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1329pp)
AC
50 / 50
C++20
87%
(1302pp)
AC
33 / 33
C++20
83%
(1251pp)
(114623.8 điểm)
Lập trình cơ bản (22831.0 điểm)
HSG THCS (55300.7 điểm)
DHBB (5700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Tổng Fibonaci | 1400.0 / 1400.0 |
vn.spoj (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 900.0 / 1000.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (10754.0 điểm)
Practice VOI (5700.0 điểm)
Happy School (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Henry tập đếm | 1200.0 / 1200.0 |
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
| Chơi bóng đá (A div 2) | 900.0 / 900.0 |
| Giá Trị Thăng Hoa | 0.0 / 1900.0 |
Lập trình Python (2500.0 điểm)
Free Contest (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
THT Bảng A (10280.0 điểm)
THT (10340.0 điểm)
ICPC (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ICPC Central B | 0.0 / 1600.0 |
HSG cấp trường (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàm số (HSG10v2-2022) | 1300.0 / 1300.0 |
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (1260.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 32.0 / 800.0 |
| Ước phi thường (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 828.0 / 900.0 |
Cánh diều (2400.0 điểm)
CSES (41191.5 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (15896.5 điểm)
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |
LOP 10 CƠ BẢN (672.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chính phương | 672.0 / 1400.0 |
THT Bảng B & C (1646.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 576.0 / 900.0 |
| Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) | 1070.588 / 1400.0 |