• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

thdMinhTien10I

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Đoạn con có tổng lớn nhất
AC
9 / 9
C++20
1900pp
100% (1900pp)
SỐ LỚN NHẤT
AC
19 / 19
C++20
1800pp
98% (1764pp)
USACO Jan/20 Gold - 3SUM
AC
15 / 15
C++20
1800pp
96% (1729pp)
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT)
AC
10 / 10
C++20
1600pp
94% (1506pp)
Đường đi đẹp nhất
AC
40 / 40
C++20
1600pp
92% (1476pp)
Candies
TLE
16 / 20
C++20
1520pp
90% (1374pp)
Số tám may mắn
AC
50 / 50
C++20
1500pp
89% (1329pp)
Cắt hoa (Bài 4 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025)
AC
100 / 100
C++20
1500pp
87% (1302pp)
CSES - Common Divisors | Ước chung
AC
16 / 16
C++20
1500pp
85% (1276pp)
Bài toán cái túi
AC
100 / 100
C++20
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(85279.1 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 693.1 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Fibo cơ bản 1200.0 / 1200.0
Liên thông 1300.0 / 1300.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 770.0 / 1100.0
Module 4 600.0 / 1000.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
CJ dự tiệc 1300.0 / 1300.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Con đường tơ lụa 1300.0 / 1300.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
SỐ LỚN NHẤT 1800.0 / 1800.0
Xâu con chung dài nhất 2 900.0 / 1800.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Đếm số nguyên tố 850.0 / 1700.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Khu Rừng 1 1100.0 / 1100.0
Khu Rừng 2 1200.0 / 1200.0
Khu Rừng 3 1440.0 / 1600.0
Khu Rừng 4 950.0 / 1900.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Số Tiến Đạt 1100.0 / 1100.0
square number 600.0 / 600.0
arr01 500.0 / 500.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
Two pointer 2A 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2B 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2C 1000.0 / 1000.0
superprime 800.0 / 800.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Số tám may mắn 1500.0 / 1500.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Những chú ếch 1300.0 / 1300.0
Tính hàm phi Euler 1000.0 / 1000.0
Ngày tháng năm kế tiếp 600.0 / 600.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
FUTURE NUMBER 2 1400.0 / 1400.0
FUTURE NUMBER 3 1400.0 / 1400.0
DIVISIBLE 1000.0 / 1000.0
Prefix sum queries 1000.0 / 1500.0
Số hoán vị 1300.0 / 1300.0
Đường đi có tổng lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Tổng Cặp Tích 450.0 / 900.0
Bài toán cái túi 1500.0 / 1500.0
LQDOJ Contest #6 - Bài 2 - Đường Đi Ngắn Nhất 780.0 / 1300.0
Độ chênh lệch nhỏ nhất 450.0 / 900.0
Khoảng cách nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Chia đoạn 1000.0 / 1000.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Tổng phân số 900.0 / 900.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Chia kẹo 1 96.0 / 1200.0
Đường đi trên lưới 1100.0 / 1100.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
BFS 1000.0 / 1000.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Tìm đường đi ngắn nhất trong mê cung 1000.0 / 1000.0
Số có 3 ước 900.0 / 900.0
[Ôn thi hsg] Bài 2: Số may mắn 900.0 / 900.0
CẶP SỐ 1100.0 / 1100.0
USACO Jan/20 Gold - 3SUM 1800.0 / 1800.0

HSG THCS (13180.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 880.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
SYMPRIME (TS10 PTNK) 1200.0 / 1200.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 1200.0 / 900.0
Đi Taxi 900.0 / 900.0
Hộp quà 900.0 / 900.0
Đếm số 900.0 / 900.0
Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
Số đẹp (Bài 1 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
Cắt hoa (Bài 4 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 1500.0 / 1500.0

DHBB (6260.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Candies 1520.0 / 1900.0
Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử) 600.0 / 1800.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0
Đường đi ngắn nhất có điều kiện 1440.0 / 1800.0
Mạng công ty (DHBB năm 2024) 400.0 / 1600.0

Lập trình cơ bản (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0
Đếm #1 500.0 / 500.0
Đếm #2 600.0 / 600.0
Đếm #3 800.0 / 800.0

HSG THPT (8230.8 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 230.8 / 1000.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 1300.0 / 1300.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
KẾ HOẠCH THI ĐẤU 1300.0 / 1300.0

Practice VOI (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình đồng dư tuyến tính một ẩn 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 3 800.0 / 1600.0

Happy School (2540.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước Chung Dễ Dàng 640.0 / 1600.0
Hoán Vị Lớn Nhỏ 800.0 / 800.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

Free Contest (1260.0 điểm)

Bài tập Điểm
LUCKYQS 1260.0 / 1800.0

vn.spoj (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoạn con có tổng lớn nhất 1900.0 / 1900.0

CSES (27335.9 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Road Reparation | Sửa chữa đường 1300.0 / 1300.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - Road Construction | Xây dựng đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng 1100.0 / 1100.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 0.0 / 1700.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Company Queries I | Truy vấn công ty I 1125.0 / 1500.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Permutations II | Hoán vị II 860.9 / 2200.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 950.0 / 1900.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

Olympic 30/4 (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0

OLP MT&TN (5200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn 1400.0 / 1400.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0

THT Bảng A (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0

THT (4360.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 1400.0 / 1400.0
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1260.0 / 1900.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 1300.0 / 1200.0

HackerRank (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần tử lớn nhất Stack 800.0 / 800.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0
ROBOT MANG QUÀ 1000.0 / 1000.0

Atcoder (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

HSG cấp trường (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoạn đường dài nhất (Bài 2 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) 1300.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team