thdMinhTien10I
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++20
100%
(1900pp)
AC
19 / 19
C++20
98%
(1764pp)
AC
15 / 15
C++20
96%
(1729pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1506pp)
AC
40 / 40
C++20
92%
(1476pp)
AC
50 / 50
C++20
89%
(1329pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1302pp)
AC
16 / 16
C++20
85%
(1276pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1251pp)
(85279.1 điểm)
HSG THCS (13180.0 điểm)
DHBB (6260.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Những chiếc tất | 400.0 / 400.0 |
| Chênh lệch | 500.0 / 500.0 |
| Đếm #1 | 500.0 / 500.0 |
| Đếm #2 | 600.0 / 600.0 |
| Đếm #3 | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (8230.8 điểm)
Practice VOI (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình đồng dư tuyến tính một ẩn | 1400.0 / 1400.0 |
| Xâu con chung dài nhất 3 | 800.0 / 1600.0 |
Happy School (2540.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước Chung Dễ Dàng | 640.0 / 1600.0 |
| Hoán Vị Lớn Nhỏ | 800.0 / 800.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Free Contest (1260.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LUCKYQS | 1260.0 / 1800.0 |
vn.spoj (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn con có tổng lớn nhất | 1900.0 / 1900.0 |
CSES (27335.9 điểm)
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (5200.0 điểm)
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
THT (4360.0 điểm)
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| ROBOT MANG QUÀ | 1000.0 / 1000.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn đường dài nhất (Bài 2 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1300.0 / 1300.0 |