toantieuhoc16

Phân tích điểm
AC
50 / 50
PY3
100%
(1500pp)
AC
10 / 10
SCAT
95%
(1045pp)
AC
5 / 5
SCAT
90%
(902pp)
WA
2 / 3
PY3
86%
(800pp)
AC
10 / 10
SCAT
81%
(733pp)
AC
4 / 4
PY3
77%
(687pp)
AC
9 / 9
PY3
63%
(504pp)
THT Bảng A (10460.0 điểm)
THT (7300.0 điểm)
Training (5242.0 điểm)
Happy School (139.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CaiWinDao và Bot | 250.0 / |
Trò chơi ấn nút | 200.0 / |
HSG THCS (572.7 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / |
Số hồi văn (THT TP 2015) | 300.0 / |
Training Python (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chia hai | 100.0 / |
Chia táo | 100.0 / |
Tìm hiệu | 100.0 / |
Phép toán | 100.0 / |
Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
CPP Basic 02 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vị trí số bé nhất | 100.0 / |
DHBB (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng Fibonaci | 1600.0 / |
Cánh diều (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên | 100.0 / |
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n | 100.0 / |
Khác (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tháp Tam giác (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 100.0 / |
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 100.0 / |
Số Hoàn Thiện | 100.0 / |
RLKNLTCB (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 100.0 / |