• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

trandong19091989

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 6
Điểm tối thiểu 1045
Điểm tối đa 1168

Phân tích điểm

Tăng giảm
AC
100 / 100
PYPY
2200pp
100% (2200pp)
Tích Dãy Số
AC
51 / 51
C++14
2100pp
98% (2058pp)
Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025)
AC
20 / 20
PY3
2100pp
96% (2017pp)
Hoán vị đẹp (Ôn tập OLP MT&TN lần 7)
WA
16 / 20
C++14
1920pp
94% (1807pp)
Tập hợp "kì dị"
AC
20 / 20
PY3
1800pp
92% (1660pp)
Bài 5: Mod (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026)
TLE
29 / 31
PY3
1684pp
90% (1522pp)
Bài 4 (TS10 Đắk Lắk 2026)
AC
50 / 50
PY3
1600pp
89% (1417pp)
Bài 3: Phân loại (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh)
AC
50 / 50
PY3
1600pp
87% (1389pp)
Bài 5: Đếm số còn lại (THT A Gia Lai 2026)
AC
20 / 20
PY3
1600pp
85% (1361pp)
Tổ hợp Ckn 2
TLE
16 / 20
C++20
1520pp
83% (1267pp)
Tải thêm...

(44920.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
arr01 500.0 / 500.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Dãy số 400.0 / 400.0
Đếm nguyên âm 500.0 / 500.0
Hình tam giác dấu sao 500.0 / 500.0
Lì Xì 300.0 / 300.0
Tổ hợp Ckn 2 1520.0 / 1900.0
Rút tiền 500.0 / 500.0
Số ok 1200.0 / 1200.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 900.0 / 900.0
Tìm số có số lượng chữ số nhiều nhất và tổng chữ số lớn nhất 600.0 / 600.0
Thử thách nhị phân 1100.0 / 1100.0
Bội chung nhỏ nhất 0.0 / 2300.0
Tăng giảm 2200.0 / 2200.0
Sum họp 0.0 / 1300.0
Bảng con 0.0 / 1400.0
[HSG 9] Tiền photo 400.0 / 400.0
[HSG 9] Số anh cả 500.0 / 500.0
Bài 01: Tính tổng (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 900.0 / 900.0
Hạt gạo và bàn cờ vua 400.0 / 400.0
Bài 3 - Phát tài phát lộc 1400.0 / 1400.0
Độ tuổi 600.0 / 600.0
Bài 1 - Năm may mắn 900.0 / 900.0
Bài 2 - Phát lộc đầu năm 900.0 / 900.0
Bài 4 - Ngày may mắn 1400.0 / 1400.0
Bài 5 - Số chẵn lẻ đan xen lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Giải cứu đa vũ trụ 0.0 / 1500.0
Đường Dây Truyền Tin 1300.0 / 1300.0
Rối loạn ám ảnh cưỡng chế 600.0 / 600.0
[Hàm và lý thuyết số] Đếm số tổng hợp 1200.0 / 1200.0
Truy Tìm Kho Báu 1 1000.0 / 1000.0
Truy Tìm Kho Báu 4 0.0 / 1600.0
Truy Tìm Kho Báu 5 0.0 / 1600.0
Các phép chia 400.0 / 400.0
Chu vi và diện tích hình chữ nhật 300.0 / 300.0
Tổng chữ số 300.0 / 300.0
Khoảng cách 400.0 / 400.0
Tích bằng K 1100.0 / 1100.0
Thứ Hạng Giải F1 1000.0 / 1000.0
Xếp loại 400.0 / 400.0
Số lớn thứ nhì 500.0 / 500.0
Kéo búa bao 400.0 / 400.0
Kiểm tra năm nhuận 400.0 / 400.0
Ngày hợp lệ 500.0 / 500.0
Ngày mai 600.0 / 600.0
Ngày hôm qua 600.0 / 600.0
In bảng cửu chương 400.0 / 400.0
Tổng nguyên tố 500.0 / 500.0
Bài toán đặc biệt 500.0 / 500.0
Biến đổi về 1 800.0 / 800.0
Cước phí (TS10 Cần Thơ 2026) 400.0 / 400.0
Tam giác số liên tiếp giảm dần 600.0 / 600.0
Giấc Ngủ Hoàn Hảo 200.0 / 200.0
in các số từ 1 đến 9 100.0 / 100.0
In các số từ 0 đến n 0.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (25425.0 điểm)

Bài tập Điểm
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Điểm danh vắng mặt 400.0 / 500.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0
Trò chơi đê nồ #1 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Chò trơi đê nồ #2 500.0 / 500.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Cờ caro 1400.0 / 1400.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Tích 500.0 / 500.0
Ước thứ k 1100.0 / 1100.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Ước nguyên tố 672.0 / 800.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Ước chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Miền đồ thị #1 600.0 / 600.0
Sắp xếp 400.0 / 400.0
Tổng liên tiếp 700.0 / 700.0
Tìm chuỗi 600.0 / 600.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0
Decode string #5 500.0 / 500.0
Dãy số #0 400.0 / 400.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Xóa số #2 1000.0 / 1000.0
Xóa số #1 1000.0 / 1000.0
Tối giản 700.0 / 700.0
Chuỗi lặp lại 300.0 / 300.0
In chuỗi 500.0 / 500.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Đổi hệ cơ số #1 5.0 / 500.0
Tổng đan xen 500.0 / 500.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
Xoá chữ 400.0 / 400.0
Uppercase #1 400.0 / 400.0
Uppercase #2 500.0 / 500.0
String #4 500.0 / 500.0
Palindrome 280.0 / 500.0
Số fibonacci #4 600.0 / 600.0
Số fibonacci #5 400.0 / 400.0
Đếm #2 600.0 / 600.0
Thuật toán tìm kiếm tuyến tính 396.0 / 400.0
Kiểm tra số nguyên tố 72.0 / 600.0
Những Con Số May Mắn của Thỏ Bảy Màu 500.0 / 500.0
Chia Kẹo 400.0 / 400.0
WibuRack 1100.0 / 1100.0
Xác Suất 1 400.0 / 400.0

Happy School (10394.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy Chia Hết 0.0 / 1400.0
Đánh Boss 0.0 / 1600.0
Hình chữ nhật 2 800.0 / 800.0
Vua Bài 0.0 / 2100.0
Chia Dãy Số 14.0 / 1400.0
Cặp số "đẹp đôi" 1200.0 / 1200.0
Sử dụng Stand 600.0 / 1200.0
Tích Dãy Số 2100.0 / 2100.0
Chia kem cho những đứa trẻ 1200.0 / 1200.0
Tập hợp "kì dị" 1800.0 / 1800.0
Giết Titan 500.0 / 500.0
Xếp Hộp 1400.0 / 1400.0
Thay Thế Giá Trị 780.0 / 1300.0

Lập trình Python (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Phép toán 200.0 / 200.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Xô nước 400.0 / 400.0
Phép toán logic 1 400.0 / 400.0
Phép toán logic 2 400.0 / 400.0
Đổi thời gian 300.0 / 300.0

Practice VOI (1120.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi dò mìn 1120.0 / 2000.0

THT (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 1000.0 / 1000.0
Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 900.0 / 900.0
Thứ hạng 400.0 / 400.0

THT Bảng A (28043.5 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (bản dễ) 500.0 / 500.0
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) 800.0 / 800.0
Xâu con (THTA TP. Đà Nẵng 2024) 600.0 / 600.0
Robot thất lạc (THTA Thanh Khê 2025) 500.0 / 500.0
Chia hết 2 (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 600.0 / 600.0
Nhận hối lộ 1000.0 / 1000.0
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025) 1000.0 / 1000.0
Xâu (THTA Vòng KV Nam 2025) 1200.0 / 1200.0
Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025) 2100.0 / 2100.0
Tổng chữ số cuối (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 1100.0 / 1100.0
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Bảng cửu chương (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Tô màu sân trường (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Đồng hồ (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Chia nhóm (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Tô màu (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 1300.0 / 1300.0
Xếp hộp trong kho (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0
Mua bút chì cho lớp học (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 500.0 / 500.0
Chữ số cuối cùng (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Mã hóa dịch vòng ký tự (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 500.0 / 500.0
Số chẵn (THT A Liêu Chiểu, Đà Nẵng 2026) 500.0 / 500.0
Vé xe buýt (THT A Hòa Cường, Đà Nẵng 2026) 743.478 / 900.0
Bài 1: Chia quà (THT A Đà Nẵng 2026) 700.0 / 700.0
Bài 2: Đánh số kiện hàng (THT A Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4: Màn hình ánh sáng (THT A Đà Nẵng 2026) 800.0 / 800.0
[Dãy số có quy luật] Bài 01. Dãy số lẻ 400.0 / 400.0
Đồng hồ điện tử (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 800.0 / 800.0
Bài 5: Đếm số còn lại (THT A Gia Lai 2026) 1600.0 / 1300.0
Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 3: Quà tặng (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 4: Dãy số dư (THT A Quảng Trị 2026) 900.0 / 900.0
Bài 3: Tổng bộ số (THT A Hưng Yên 2026) 600.0 / 600.0
Bài 5: Chia bài (THT A Hưng Yên 2026) 1200.0 / 1200.0

Cánh diều (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 400.0 / 400.0
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Số đứng giữa - không phải Cánh Diều 400.0 / 400.0

CSES (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 900.0 / 900.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng 200.0 / 200.0

HSG THCS (4230.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy đẹp (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 1200.0 / 2000.0
Tích lớn nhất 1200.0 / 1200.0
[Làm quen với OJ]. Bài 10. Phép chia dư 200.0 / 200.0
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 2. Màn hình LED (Olympic Mùa Xuân - 2026) 30.0 / 900.0
Bài dễ (Bản Khó) 1300.0 / 1300.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (14123.9 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) 0.0 / 900.0
Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) 1000.0 / 1000.0
Bài 5: Mod (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) 1683.871 / 1800.0
Bài 2: WC (TS10 Đại học Vinh- 2026) 900.0 / 900.0
Bài 1: Phân Loại (TS10 Khánh Hòa - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 4 (TS10 Đắk Lắk 2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 5 (TS10 Đắk Lắk 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Thí nghiệm (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh) 1000.0 / 1000.0
Bài 2: Robot (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh) 0.0 / 1400.0
Bài 3: Phân loại (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh) 1600.0 / 1600.0
Bài 4: (TS10 Hải Phòng 2026) 936.0 / 1300.0
Bài 5: (TS10 Hải Phòng 2026) 1344.0 / 1400.0
Bài 4: Mua quà (TS10 Thanh Hóa 2026) 1160.0 / 1600.0

HSG THPT (440.0 điểm)

Bài tập Điểm
SQIUF GAME 2 440.0 / 1100.0

OLP MT&TN (6720.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hoán vị đẹp (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) 1920.0 / 2400.0
Bài 1 - SERVER 1000.0 / 1000.0
Bài 2 - REARRANGE 1400.0 / 1400.0
Bài 3 - CNTF 1400.0 / 1400.0
Bài 4 - SPATH 1000.0 / 1000.0

THT Bảng B & C (8015.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Lựa chọn giá trị tối ưu (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 1100.0 / 1100.0
Đếm số (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 1140.0 / 1900.0
Tháp Eiffel 900.0 / 900.0
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0
Số lượng ước số (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 1275.0 / 1500.0
Chia hết 36 (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 1300.0 / 1400.0
Bài 3: ASTEROID YARD (THT B Lâm Đồng 2026) 600.0 / 2000.0

Free Contest (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Chia kẹo cho em 1000.0 / 1000.0

C++ Cơ bản (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Số gấp ba 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 200.0 / 200.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Hình tam giác đặc 2 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team