• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tranlienhuong43_tvd

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Ước số và tổng ước số
AC
6 / 6
PY3
1000pp
100% (1000pp)
Đếm ước lẻ
AC
5 / 5
PY3
1000pp
98% (980pp)
Dải số
AC
25 / 25
PY3
900pp
96% (864pp)
FRIENDLY NUMBER
AC
10 / 10
PY3
900pp
94% (847pp)
Số cặp
AC
10 / 10
PY3
800pp
92% (738pp)
Số lần xuất hiện 2
AC
10 / 10
PY3
800pp
90% (723pp)
Độ tương đồng của chuỗi
AC
5 / 5
PY3
800pp
89% (709pp)
Ước số chung lớn nhất (Khó)
AC
6 / 6
PY3
800pp
87% (695pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
5 / 5
PY3
800pp
85% (681pp)
Số lần xuất hiện 1
AC
10 / 10
PY3
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(14900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Ước có ước là 2 0.0 / 900.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Tính tổng 2 500.0 / 500.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
minict01 400.0 / 400.0
minict07 600.0 / 600.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Dải số 900.0 / 900.0
FRIENDLY NUMBER 900.0 / 900.0
BACKGROUND 400.0 / 400.0
biểu thức 500.0 / 500.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Tên bài mẫu 0.0 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (4900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
Ambatukam 400.0 / 400.0

Lập trình Python (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

THT Bảng A (4700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Tổng bội số 600.0 / 600.0
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 500.0 / 500.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 600.0 / 600.0

Cánh diều (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 400.0 / 400.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0

THT (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 500.0 / 500.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 122 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 1 300.0 / 300.0
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 500.0 / 500.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 200.0 / 200.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team