• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tuanphongby209

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Coin Piles | Cọc xu
AC
3 / 3
C++20
900pp
100% (900pp)
Đếm số nguyên tố #2
AC
100 / 100
C++20
800pp
98% (784pp)
Ước số chung lớn nhất (Khó)
AC
10 / 10
C++20
800pp
96% (768pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
5 / 5
C++20
800pp
94% (753pp)
Tính trung bình cộng
AC
5 / 5
C++20
600pp
92% (553pp)
Ước số của n
AC
5 / 5
C++20
600pp
90% (542pp)
Số chính phương #4
AC
100 / 100
C++20
500pp
89% (443pp)
Bội chung nhỏ nhất
AC
100 / 100
C++20
500pp
87% (434pp)
Bài 1 (THTA N.An 2021)
AC
5 / 5
C++20
500pp
85% (425pp)
Tổng lẻ
AC
10 / 10
C++20
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

(12140.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 320.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 320.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

THT Bảng A (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0

CSES (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chính phương #4 500.0 / 500.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Đếm số nguyên tố #2 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team