| 1 |
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác
|
400 |
29,3%
|
3125
|
|
| 2 |
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số
|
100 |
67,2%
|
4523
|
|
| 3 |
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn
|
300 |
63,7%
|
3989
|
|
| 4 |
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối
|
200 |
63,5%
|
4712
|
|
| 5 |
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa
|
300 |
29,1%
|
2527
|
|
| 6 |
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87)
|
300 |
54,2%
|
3177
|
|
| 7 |
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max
|
400 |
66,2%
|
3455
|
|
| 8 |
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số
|
200 |
60,8%
|
2525
|
|
| 9 |
Cánh Diều - GIAIPTB1 - Hàm giải phương trình bậc nhất
|
300 |
53,0%
|
2270
|
|
| 10 |
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật
|
400 |
52,9%
|
3121
|
|
| 11 |
Cánh Diều - MAXAREA - Hàm tìm diện tích lớn nhất giữa ba tam giác
|
500 |
35,6%
|
1537
|
|
| 12 |
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số
|
200 |
61,0%
|
7908
|
|
| 13 |
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound
|
300p |
49,1%
|
7072
|
|
| 14 |
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa
|
200p |
46,3%
|
5987
|
|
| 15 |
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số
|
300p |
40,4%
|
7094
|
|
| 16 |
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia
|
300p |
69,2%
|
6745
|
|
| 17 |
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên
|
300p |
67,0%
|
6113
|
|
| 18 |
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình
|
200p |
42,2%
|
4851
|
|
| 19 |
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông
|
400p |
41,1%
|
3091
|
|
| 20 |
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận
|
300p |
28,2%
|
4147
|
|
| 21 |
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất
|
300p |
34,1%
|
2689
|
|
| 22 |
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực
|
400p |
54,3%
|
3691
|
|
| 23 |
Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do
|
400p |
58,0%
|
2180
|
|
| 24 |
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76)
|
400p |
44,4%
|
6157
|
|
| 25 |
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77)
|
400p |
54,7%
|
5654
|
|
| 26 |
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo
|
300p |
48,9%
|
6756
|
|
| 27 |
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa
|
400p |
41,2%
|
5124
|
|
| 28 |
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số
|
300p |
66,0%
|
4831
|
|
| 29 |
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện
|
500p |
35,0%
|
2916
|
|
| 30 |
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng
|
400p |
40,4%
|
5054
|
|
| 31 |
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần
|
400p |
53,2%
|
5914
|
|
| 32 |
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n
|
500p |
47,8%
|
4545
|
|
| 33 |
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for)
|
300p |
54,3%
|
6120
|
|
| 34 |
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm
|
500p |
46,1%
|
3630
|
|