Anonymous
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1517
Điểm tối đa
1537
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(1800pp)
AC
39 / 39
C++11
98%
(1764pp)
AC
3 / 3
C++20
96%
(1633pp)
AC
40 / 40
C++11
94%
(1506pp)
AC
18 / 18
C++11
92%
(1384pp)
AC
12 / 12
C++11
90%
(1356pp)
AC
10 / 10
C++11
89%
(1329pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(1276pp)
AC
100 / 100
C++11
83%
(1251pp)
(68335.1 điểm)
HSG THCS (19624.0 điểm)
Lập trình cơ bản (8360.0 điểm)
DHBB (14380.0 điểm)
CERC (1332.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Saba1000kg | 1332.0 / 1800.0 |
HSG THPT (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (7753.3 điểm)
Free Contest (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (1900.0 điểm)
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Olympic 30/4 (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 1500.0 / 1500.0 |
| Thu nhập thông tin (OLP 11 - 2018) | 1400.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
CSES (10200.0 điểm)
THT (2494.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng nguyên tố | 1800.0 / 1800.0 |
| Mua đồ trang trí | 0.0 / 1800.0 |
| Mua bánh sinh nhật | 208.0 / 1600.0 |
| Bài tập về nhà | 486.4 / 1600.0 |