• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Anonymous

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1517
Điểm tối đa 1537

Phân tích điểm

Tổng nguyên tố
AC
100 / 100
C++11
1800pp
100% (1800pp)
Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử)
AC
39 / 39
C++11
1800pp
98% (1764pp)
CSES - Range Updates and Sums | Cập nhật đoạn và tính tổng
AC
3 / 3
C++20
1700pp
96% (1633pp)
Đường đi đẹp nhất
AC
40 / 40
C++11
1600pp
94% (1506pp)
CSES - Flight Routes Check | Kiểm tra lộ trình bay
AC
18 / 18
C++11
1500pp
92% (1384pp)
CSES - Company Queries I | Truy vấn công ty I
AC
12 / 12
C++11
1500pp
90% (1356pp)
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn
AC
10 / 10
C++11
1500pp
89% (1329pp)
Phi tiêu
AC
6 / 6
C++11
1500pp
87% (1302pp)
Sân Golf (OLP 10 - 2018)
AC
10 / 10
C++11
1500pp
85% (1276pp)
Chia Cặp 2
AC
100 / 100
C++11
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(68335.1 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Dê Non 1000.0 / 1000.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Chơi đá 1200.0 / 1200.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Hoán vị nghịch thế 800.0 / 800.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Tổng bằng 0 100.0 / 1000.0
Nối xích 1400.0 / 1400.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
Số Rút Gọn 1100.0 / 1100.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Ngày vui của Kaninho 1400.0 / 1400.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Bài toán đồng xu 1 1300.0 / 1300.0
Bài toán hủ kẹo dẻo 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Hello again 100.0 / 100.0
Bắt tay hợp tác 400.0 / 400.0
Tổ Tiên Chung Gần Nhất 1200.0 / 1200.0
square number 600.0 / 600.0
minict04 800.0 / 800.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
Dãy Cuốm 1000.0 / 1000.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
superprime 800.0 / 800.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 225.0 / 900.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Sau cơn mưa 1100.0 / 1100.0
Qua sông 838.1 / 1600.0
Đếm ước 0.0 / 1000.0
Lốc xoáy 0.0 / 1700.0
Chìa khóa tình bạn 0.0 / 1400.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
DOUBLESTRING 900.0 / 900.0
LONG LONG 0.0 / 900.0
PALINDROME PATH 0.0 / 1400.0
Robot With String 572.0 / 2200.0
Tam Giác Thú Vị 1400.0 / 1400.0

HSG THCS (19624.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Chia dãy (THT TP 2015) 490.9 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0
Số nhỏ nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 1100.0 / 1100.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Từ đại diện (HSG'21) 600.0 / 600.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0
Tổng phần nguyên (TS10LQĐ 2015) 923.1 / 1000.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 270.0 / 1500.0
Tô màu (THTB N.An 2021) 850.0 / 1700.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
CANDY BOXES 900.0 / 900.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0
Khoảng cách (LQĐ'22) 500.0 / 500.0
Bán dưa (LQĐ'22) 1300.0 / 1300.0
Số chữ số (LQĐ'22) 390.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (8360.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Số lần xuất hiện 1 360.0 / 600.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Where is Tom? 600.0 / 600.0

DHBB (14380.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Đèn led 1100.0 / 1100.0
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Thử nghiệm robot (DHBB CT'19) 560.0 / 1400.0
Dãy xâu 1100.0 / 1100.0
Tặng hoa 350.0 / 1400.0
Quan hệ họ hàng 1400.0 / 1400.0
Số zero tận cùng 270.0 / 1800.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) 700.0 / 700.0
Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0
Heo đất 1100.0 / 1100.0

CERC (1332.0 điểm)

Bài tập Điểm
Saba1000kg 1332.0 / 1800.0

HSG THPT (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0

Happy School (7753.3 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 1 1400.0 / 1400.0
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Mua bài 1300.0 / 1300.0
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0
Kiến xếp hàng 53.3 / 1600.0
Giết Titan 500.0 / 500.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

Free Contest (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
AEQLB 900.0 / 900.0
POWER3 900.0 / 900.0
COUNT 1000.0 / 1000.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0

Lập trình Python (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Đếm cặp đơn giản 500.0 / 500.0
[Python_Training] Khoảng cách đơn giản 400.0 / 400.0
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
[Python_Training] Xâu chẵn đơn giản 500.0 / 500.0

vn.spoj (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
divisor01 800.0 / 800.0

Olympic 30/4 (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sân Golf (OLP 10 - 2018) 1500.0 / 1500.0
Thu nhập thông tin (OLP 11 - 2018) 1400.0 / 1400.0

OLP MT&TN (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1600.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

CSES (10200.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Flight Routes Check | Kiểm tra lộ trình bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 1300.0 / 1300.0
CSES - Range Update Queries | Truy vấn Cập nhật Đoạn 1300.0 / 1300.0
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0
CSES - Company Queries I | Truy vấn công ty I 1500.0 / 1500.0
CSES - Company Queries II | Truy vấn công ty II 1400.0 / 1400.0
CSES - Range Updates and Sums | Cập nhật đoạn và tính tổng 1700.0 / 1700.0

THT (2494.4 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng nguyên tố 1800.0 / 1800.0
Mua đồ trang trí 0.0 / 1800.0
Mua bánh sinh nhật 208.0 / 1600.0
Bài tập về nhà 486.4 / 1600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team