• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Azarazmixi

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bộ nhớ máy ảnh
AC
20 / 20
C++14
1000pp
100% (1000pp)
Tìm số nguyên tố
AC
20 / 20
C++14
1000pp
98% (980pp)
FRIENDLY NUMBER
AC
10 / 10
C++14
900pp
96% (864pp)
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
AC
50 / 50
C++14
900pp
94% (847pp)
Số lẻ loi 1
AC
100 / 100
C++14
900pp
92% (830pp)
Dãy số hoàn hảo
RTE
16 / 20
C++14
880pp
90% (795pp)
Tìm số trong mảng
TLE
3 / 4
C++14
825pp
89% (731pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
5 / 5
C++14
800pp
87% (695pp)
superprime
AC
23 / 23
C++14
800pp
85% (681pp)
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021)
TLE
7 / 12
C++14
758pp
83% (632pp)
Tải thêm...

(14110.7 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Fibo cơ bản 600.0 / 1200.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Tính tổng 1 0.0 / 400.0
Tìm X 600.0 / 600.0
superprime 800.0 / 800.0
Tìm số trong mảng 825.0 / 1100.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
FRIENDLY NUMBER 900.0 / 900.0
Ước lớn nhất 685.7 / 1200.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (2180.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 480.0 / 600.0

HSG THCS (4765.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 880.0 / 1100.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 326.7 / 1400.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 758.3 / 1300.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Cặp số may mắn 400.0 / 400.0

DHBB (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ nhớ máy ảnh 1000.0 / 1000.0

Happy School (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lẻ loi 1 900.0 / 900.0

Lập trình Python (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Phép toán 200.0 / 200.0

THT Bảng A (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Đếm số (bản dễ) 0.0 / 500.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Chia kẹo 3 400.0 / 500.0

THT Bảng B & C (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 0.0 / 900.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team