Bach_0911
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
98%
(1372pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(1035pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1015pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(994pp)
RTE
57 / 100
C++17
89%
(959pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(851pp)
RTE
10 / 11
C++17
83%
(834pp)
(20903.3 điểm)
Lập trình Python (2300.0 điểm)
THT Bảng A (1900.0 điểm)
Cánh diều (4300.0 điểm)
THT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Số năm | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân | 600.0 / 600.0 |
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (6300.0 điểm)
HSG THCS (8650.8 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1000.0 / 1100.0 |
LOP 10 CƠ BẢN (4794.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tạo mật khẩu | 600.0 / 600.0 |
| Bội chung nhỏ nhất | 874.0 / 1900.0 |
| Xóa số | 1800.0 / 1800.0 |
| Đoạn đẹp | 414.0 / 1800.0 |
| Đoạn con hoàn hảo | 1083.0 / 1900.0 |
| Cực trị địa phương | 23.0 / 2300.0 |
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 900.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |