• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Billdu

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Fixed-Length Paths II | Đường đi độ dài cố định II
AC
15 / 15
C++14
2100pp
100% (2100pp)
CSES - Fixed-Length Paths I | Đường đi độ dài cố định I
AC
14 / 14
C++14
2000pp
98% (1960pp)
Hồ thiên nga
AC
14 / 14
C++14
1900pp
96% (1825pp)
TRAVEL2
AC
100 / 100
C++14
1900pp
94% (1788pp)
Candies
AC
20 / 20
C++14
1900pp
92% (1752pp)
NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
AC
100 / 100
C++14
1800pp
90% (1627pp)
CSES - Palindrome Queries | Truy vấn xâu đối xứng
AC
14 / 14
C++14
1800pp
89% (1595pp)
Số zero tận cùng
AC
20 / 20
C++14
1800pp
87% (1563pp)
LCS Medium
AC
60 / 60
C++14
1700pp
85% (1446pp)
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy
AC
39 / 39
C++14
1700pp
83% (1417pp)
Tải thêm...

(25924.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Đảo ngược xâu con 1300.0 / 1300.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Pha rượu 1400.0 / 1400.0
Con đường tơ lụa 1300.0 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Xâu con chung dài nhất 2 324.0 / 1800.0
TRAVEL2 1900.0 / 1900.0
TRAVEL1 1200.0 / 1200.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ghép xâu 1100.0 / 1100.0
Tạo palindrome 1400.0 / 1400.0
Quảng Cáo 1400.0 / 1400.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Thực hiện biểu thức 1 300.0 / 300.0
Thực hiện biểu thức 2 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 0.0 / 500.0
LCS Medium 1700.0 / 1700.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Cờ Vua 1500.0 / 1500.0

Lập trình cơ bản (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0

DHBB (6529.9 điểm)

Bài tập Điểm
Candies 1900.0 / 1900.0
Covid'19 (DHBB CT) 1404.9 / 1800.0
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0
Ghép chữ (DHBB 2021) 1425.0 / 1500.0

Happy School (840.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nghiên cứu GEN 840.0 / 1400.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0

COCI (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hồ thiên nga 1900.0 / 1900.0

Olympic 30/4 (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) 1200.0 / 1200.0
Sân Golf (OLP 10 - 2018) 1500.0 / 1500.0

Cánh diều (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0

Practice VOI (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thả diều (Trại hè MB 2019) 1300.0 / 1300.0
Ẩm thực (Trại hè MB 2019) 1400.0 / 1400.0

CSES (10800.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Palindrome Queries | Truy vấn xâu đối xứng 1800.0 / 1800.0
CSES - Fixed-Length Paths II | Đường đi độ dài cố định II 2100.0 / 2100.0
CSES - Fixed-Length Paths I | Đường đi độ dài cố định I 2000.0 / 2000.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 1700.0 / 1700.0
CSES - Maximum Xor Subarray | Đoạn con có xor lớn nhất 1600.0 / 1600.0
CSES - Book Shop II | Nhà sách II 1600.0 / 1600.0

HSG THPT (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1800.0 / 1800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team