• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

CTP_Phạm_Nam_Phúc

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Nối xích
AC
100 / 100
C++14
1400pp
100% (1400pp)
Giá trị nhỏ nhất
AC
21 / 21
C++14
1300pp
98% (1274pp)
Xếp hàng mua vé
AC
10 / 10
C++14
1100pp
96% (1056pp)
FRIENDLY NUMBER
AC
10 / 10
C++14
900pp
94% (847pp)
Ổ cắm
AC
7 / 7
C++14
900pp
92% (830pp)
Tổng dãy con
AC
20 / 20
C++14
900pp
90% (814pp)
KT Số nguyên tố
AC
8 / 8
C++14
900pp
89% (797pp)
Số hoàn hảo
AC
5 / 5
C++14
900pp
87% (781pp)
Dãy số hoàn hảo
TLE
16 / 20
C++14
880pp
85% (749pp)
Two pointer 1A
AC
20 / 20
C++14
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(17665.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Nối xích 1400.0 / 1400.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
minict11 175.0 / 500.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 90.0 / 900.0
FRIENDLY NUMBER 900.0 / 900.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

HSG THCS (1280.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 880.0 / 1100.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0

DHBB (107.1 điểm)

Bài tập Điểm
Tặng quà 107.1 / 1500.0

vn.spoj (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0

Lập trình cơ bản (960.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lớn thứ k 560.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team