• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

DV4F

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 2. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025)
AC
100 / 100
C++20
1100pp
100% (1100pp)
4 VALUES
AC
100 / 100
C++17
1100pp
98% (1078pp)
Bài 1. Tăng điểm (THT B Khánh Hòa 2026)
AC
10 / 10
C++20
900pp
96% (864pp)
KT Số nguyên tố
AC
11 / 11
C++17
900pp
94% (847pp)
Bài 2. Trọng số của xâu (HSG 9 Quảng Trị 2022-2023)
AC
20 / 20
C++20
800pp
92% (738pp)
Xâu hoàn hảo
AC
10 / 10
C++20
800pp
90% (723pp)
Số nguyên tố
AC
10 / 10
C++17
800pp
89% (709pp)
Số lần xuất hiện 2
AC
10 / 10
C++17
800pp
87% (695pp)
square number
AC
10 / 10
C++17
600pp
85% (510pp)
Dãy số #1
AC
100 / 100
C++17
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (4200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Dãy số #1 600.0 / 600.0

(10800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Ước số của n 400.0 / 600.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
square number 600.0 / 600.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 300.0 / 300.0

THT Bảng A (1650.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 450.0 / 500.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0

Cánh diều (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Xin chào 200.0 / 200.0

HSG THCS (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 2. Trọng số của xâu (HSG 9 Quảng Trị 2022-2023) 800.0 / 800.0
Bài 1 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 400.0 / 400.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1. Tăng điểm (THT B Khánh Hòa 2026) 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team