DuyPhucTVt
Phân tích điểm
AC
13 / 13
C++11
100%
(1000pp)
AC
21 / 21
C++11
98%
(980pp)
AC
40 / 40
C++11
96%
(960pp)
TLE
19 / 20
C++11
94%
(894pp)
AC
5 / 5
C++11
89%
(709pp)
TLE
4 / 5
C++11
87%
(625pp)
TLE
7 / 10
C++11
85%
(536pp)
AC
25 / 25
C++11
83%
(500pp)
(15622.6 điểm)
Lập trình cơ bản (3500.0 điểm)
HSG THCS (1630.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
| Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (2050.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 550.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (160.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 160.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con | 600.0 / 600.0 |
| Cánh Diều - REPLACE - Thay thế | 0.0 / 600.0 |
THT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nén dãy số (THT TQ 2018) | 0.0 / 1300.0 |
| Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 400.0 |
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 800.0 |
| Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 500.0 / 500.0 |
Trại hè MT&TN (61.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm dãy con | 61.5 / 1600.0 |