• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

DuyPhucTVt

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20)
AC
13 / 13
C++11
1000pp
100% (1000pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ)
AC
21 / 21
C++11
1000pp
98% (980pp)
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022)
AC
40 / 40
C++11
1000pp
96% (960pp)
Tìm số nguyên tố
TLE
19 / 20
C++11
950pp
94% (894pp)
Ổ cắm
AC
7 / 7
C++11
900pp
92% (830pp)
Yugioh
AC
6 / 6
C++11
800pp
90% (723pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
5 / 5
C++11
800pp
89% (709pp)
Tổng từ i -> j
TLE
4 / 5
C++11
720pp
87% (625pp)
Đếm cặp đôi (HSG'20)
TLE
7 / 10
C++11
630pp
85% (536pp)
Gàu nước
AC
25 / 25
C++11
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(15622.6 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Chuyến đi vui vẻ 319.3 / 1400.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 333.3 / 600.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Sao 4 400.0 / 400.0
Sao 5 400.0 / 400.0
arr01 500.0 / 500.0
minict10 500.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Ước chung đặc biệt 0.0 / 1000.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Yugioh 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0

HSG THCS (1630.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 630.0 / 900.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (2050.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Xâu con (HSG12'18-19) 550.0 / 1100.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 300.0 / 300.0

THT Bảng A (160.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 160.0 / 400.0

THT Bảng B & C (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 0.0 / 900.0

Cánh diều (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh Diều - REPLACE - Thay thế 0.0 / 600.0

THT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nén dãy số (THT TQ 2018) 0.0 / 1300.0
Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) 0.0 / 400.0
Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) 0.0 / 800.0
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 500.0 / 500.0

Trại hè MT&TN (61.5 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm dãy con 61.5 / 1600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team