DuyPhucTVt
Phân tích điểm
AC
21 / 21
C++11
100%
(1400pp)
TLE
7 / 10
C++11
95%
(998pp)
AC
5 / 5
C++11
90%
(722pp)
TLE
4 / 5
C++11
81%
(521pp)
TLE
5 / 9
C++11
77%
(344pp)
AC
13 / 13
C++11
74%
(221pp)
AC
100 / 100
C++11
70%
(210pp)
AC
40 / 40
C++11
63%
(126pp)
Cánh diều (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng | 100.0 / |
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con | 100.0 / |
Training (5874.4 điểm)
ABC (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy fibonacci | 100.0 / |
Sao 5 | 100.0 / |
Sao 4 | 100.0 / |
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Trại hè MT&TN 2022 (11.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm dãy con | 300.0 / |
hermann01 (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bảng mã Ascii (HSG '18) | 100.0 / |
Ngày tháng năm | 100.0 / |
Fibo đầu tiên | 200.0 / |
Xin chào 1 | 100.0 / |
contest (191.2 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Mã Hóa Xâu | 100.0 / |
Chuyến đi vui vẻ | 400.0 / |
HSG THPT (750.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Xâu con (HSG12'18-19) | 300.0 / |
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 300.0 / |
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
CPP Basic 02 (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Yugioh | 100.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / |
Điểm danh vắng mặt | 100.0 / |
Đếm số | 100.0 / |
Những chiếc tất | 100.0 / |
Đếm ký tự (HSG'19) | 100.0 / |
THT Bảng A (40.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 100.0 / |
HSG THCS (1250.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) | 200.0 / |
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
Khác (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Gàu nước | 100.0 / |
THT (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 100.0 / |