• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

HoKiet

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Qua sông
AC
42 / 42
C++17
1600pp
100% (1600pp)
Sắp xếp bảng số
AC
25 / 25
C++17
1300pp
98% (1274pp)
Căn bậc 2 của mũ 2
AC
5 / 5
C++17
900pp
96% (864pp)
a cộng b
AC
5 / 5
PY3
900pp
94% (847pp)
Tam giác cân (THT TP 2018)
AC
10 / 10
C++17
900pp
92% (830pp)
Có phải số Fibo?
AC
10 / 10
PY3
900pp
90% (814pp)
Tìm số thất lạc
AC
20 / 20
PY3
900pp
89% (797pp)
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
RTE
47 / 50
C++17
846pp
87% (734pp)
Bí ẩn số 11
AC
100 / 100
PY3
800pp
85% (681pp)
Tổng từ i -> j
TLE
4 / 5
C++17
720pp
83% (600pp)
Tải thêm...

(20550.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Sắp xếp bảng số 1300.0 / 1300.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 160.0 / 400.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Tam giác không cân 400.0 / 500.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Bí ẩn số 11 800.0 / 800.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Thực hiện biểu thức 2 400.0 / 400.0
Vận tốc trung bình 0.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 0.0 / 500.0
Diện tích hình tam giác 0.0 / 400.0
Căn bậc 2 của mũ 2 900.0 / 900.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Lũy thừa 270.0 / 900.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Thỏ đi xem phim 600.0 / 600.0
Alphabet 600.0 / 600.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
Qua sông 1600.0 / 1600.0

Lập trình cơ bản (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0

HSG THCS (3896.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 846.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 660.0 / 1100.0
Khoảng cách (LQĐ'22) 500.0 / 500.0
Số chữ số (LQĐ'22) 390.0 / 1300.0

Lập trình Python (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0

Codeforces (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0
LOVE CASTLE 600.0 / 600.0
KEYBOARD 600.0 / 600.0

HSG THPT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 400.0

Cánh diều (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team