• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Hoang_Hai

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Common Divisors | Ước chung
AC
16 / 16
PY3
1500pp
100% (1500pp)
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng
AC
16 / 16
PY3
1300pp
98% (1274pp)
Xóa chữ số
AC
11 / 11
PY3
1300pp
96% (1249pp)
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số
AC
4 / 4
PY3
1200pp
94% (1129pp)
Bài dễ (DHBB 2021)
AC
20 / 20
C++17
1200pp
92% (1107pp)
CSES - Counting Divisor | Đếm ước
AC
16 / 16
PY3
1200pp
90% (1085pp)
Viên ngọc
AC
20 / 20
PY3
1100pp
89% (974pp)
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số
AC
3 / 3
PY3
1100pp
87% (955pp)
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố
AC
100 / 100
PY3
1000pp
85% (851pp)
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số
AC
13 / 13
PY3
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(17326.7 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
FNUM 560.0 / 800.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Tổng hiệu 66.7 / 400.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Số thứ n 600.0 / 1300.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Đa vũ trụ 100.0 / 100.0
Thêm Không 500.0 / 500.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 2 - Đếm Cặp Trận 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Viên ngọc 1100.0 / 1100.0

DHBB (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0

Lập trình cơ bản (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0

Free Contest (450.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 450.0 / 900.0

HSG THCS (464.3 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 464.3 / 1300.0

THT Bảng A (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0

THT (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 480.0 / 1500.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Digit 120.0 / 1200.0

CSES (13100.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 1200.0 / 1200.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 0.0 / 1300.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0

Codeforces (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Làm quen với XOR 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team