Hoang_Hai
Phân tích điểm
AC
16 / 16
PY3
100%
(1500pp)
AC
16 / 16
PY3
98%
(1274pp)
AC
11 / 11
PY3
96%
(1249pp)
AC
4 / 4
PY3
94%
(1129pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1107pp)
AC
16 / 16
PY3
90%
(1085pp)
AC
3 / 3
PY3
87%
(955pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(851pp)
AC
13 / 13
PY3
83%
(834pp)
(17326.7 điểm)
DHBB (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình cơ bản (2500.0 điểm)
Free Contest (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 450.0 / 900.0 |
HSG THCS (464.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 464.3 / 1300.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 400.0 / 400.0 |
THT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 480.0 / 1500.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
| Digit | 120.0 / 1200.0 |
CSES (13100.0 điểm)
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Làm quen với XOR | 800.0 / 800.0 |