ITK10_BaoQuang
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++11
100%
(1600pp)
AC
13 / 13
C++11
98%
(1470pp)
AC
30 / 30
C++11
96%
(1345pp)
AC
10 / 10
C++11
94%
(1318pp)
AC
21 / 21
C++11
92%
(1199pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(1175pp)
AC
10 / 10
C++11
89%
(1152pp)
AC
20 / 20
C++11
87%
(1042pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(1021pp)
AC
8 / 8
C++11
83%
(1000pp)
(32014.3 điểm)
Lập trình cơ bản (7100.0 điểm)
HSG THCS (5405.0 điểm)
Happy School (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghiên cứu GEN | 1400.0 / 1400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
HSG THPT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
DHBB (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
CSES (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Flight Routes | Lộ trình bay | 1600.0 / 1600.0 |
| CSES - Finding Periods | Tìm chu kì | 1500.0 / 1500.0 |