• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ITK10_BaoQuang

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Flight Routes | Lộ trình bay
AC
16 / 16
C++11
1600pp
100% (1600pp)
CSES - Finding Periods | Tìm chu kì
AC
13 / 13
C++11
1500pp
98% (1470pp)
Tạo palindrome
AC
30 / 30
C++11
1400pp
96% (1345pp)
Nghiên cứu GEN
AC
10 / 10
C++11
1400pp
94% (1318pp)
Giá trị nhỏ nhất
AC
21 / 21
C++11
1300pp
92% (1199pp)
Bộ số tam giác (HSG12'18-19)
AC
10 / 10
C++11
1300pp
90% (1175pp)
Giá trị trung bình
AC
10 / 10
C++11
1300pp
89% (1152pp)
Bài dễ (DHBB 2021)
AC
20 / 20
C++11
1200pp
87% (1042pp)
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại)
AC
10 / 10
C++11
1200pp
85% (1021pp)
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất
AC
8 / 8
C++11
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

(32014.3 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Trực nhật 1114.3 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Tạo palindrome 1400.0 / 1400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
dist 800.0 / 800.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
sunw 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 1200.0 / 1200.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Thống kê (Bài1 THTC - N.An 2021) 500.0 / 500.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
BOOLEAN 600.0 / 600.0
FIND 0.0 / 800.0

Lập trình cơ bản (7100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0

HSG THCS (5405.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 30.0 / 1500.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 975.0 / 1300.0

Happy School (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nghiên cứu GEN 1400.0 / 1400.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0

HSG THPT (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0

DHBB (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0

CSES (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Flight Routes | Lộ trình bay 1600.0 / 1600.0
CSES - Finding Periods | Tìm chu kì 1500.0 / 1500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team