Idunno
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1846
Điểm tối đa
1988
Phân tích điểm
TLE
6 / 7
C++17
100%
(1629pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1470pp)
AC
12 / 12
C++17
96%
(1441pp)
AC
21 / 21
C++17
94%
(1412pp)
AC
21 / 21
C++14
90%
(1356pp)
AC
14 / 14
C++14
89%
(1329pp)
AC
16 / 16
C++17
87%
(1302pp)
AC
15 / 15
C++17
85%
(1191pp)
AC
16 / 16
C++17
83%
(1167pp)
(25465.4 điểm)
Lập trình cơ bản (5400.0 điểm)
HSG THCS (6484.6 điểm)
DHBB (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phi tiêu | 1500.0 / 1500.0 |
| FGird | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THPT (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thay thế số 0 | 0.0 / 1500.0 |
Free Contest (850.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 450.0 / 900.0 |
| SIBICE | 400.0 / 400.0 |
Practice VOI (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (86639.8 điểm)
THT Bảng A (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy luật dãy số 01 | 900.0 / 900.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Em trang trí | 400.0 / 400.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số | 200.0 / 200.0 |
THT (1160.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) | 960.0 / 1000.0 |
| Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) | 200.0 / 200.0 |
OLP MT&TN (2528.8 điểm)
Olympic 30/4 (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 0.0 / 1500.0 |
Young ICT Talent (770.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm kí tự | 770.0 / 1100.0 |