• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Idunno

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1846
Điểm tối đa 1988

Phân tích điểm

CSES - Pattern Positions | Vị trí xâu con
TLE
6 / 7
C++17
1629pp
100% (1629pp)
CSES - Tree Distances I | Khoảng cách trên cây I
AC
100 / 100
C++17
1500pp
98% (1470pp)
CSES - Planets Queries I | Truy vấn hành tinh I
AC
12 / 12
C++17
1500pp
96% (1441pp)
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay
AC
21 / 21
C++17
1500pp
94% (1412pp)
Phi tiêu
AC
6 / 6
C++17
1500pp
92% (1384pp)
CSES - Longest Flight Route | Lộ trình bay dài nhất
AC
21 / 21
C++14
1500pp
90% (1356pp)
CSES - Game Routes | Lộ trình trò chơi
AC
14 / 14
C++14
1500pp
89% (1329pp)
CSES - Common Divisors | Ước chung
AC
16 / 16
C++17
1500pp
87% (1302pp)
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II
AC
15 / 15
C++17
1400pp
85% (1191pp)
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa
AC
16 / 16
C++17
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(25465.4 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Đếm cặp 990.1 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Tính tổng 0.0 / 300.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tìm số nguyên tố 300.0 / 1000.0
Thần bài người Italy 675.0 / 900.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Module 2 800.0 / 800.0
Tìm số có n ước 170.0 / 1800.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
Tổng từ i -> j 180.0 / 900.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Tổng dãy con 0.0 / 900.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
Big Sorting 1000.0 / 1000.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
DOUBLESTRING 900.0 / 900.0
Tìm số trung bình 400.0 / 400.0
A + B 133.3 / 400.0
Xe đồ chơi 900.0 / 900.0
Đạp xe 168.0 / 600.0
Làm (việc) nước 400.0 / 400.0
Hình bình hành dấu sao 20.0 / 400.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Bán Bóng 48.0 / 2400.0
Làm Nóng 900.0 / 900.0
Lối Đi Riêng 774.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 2 - Tất Niên 18.0 / 900.0
Dò mìn 589.0 / 1900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (5400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không giảm 400.0 / 500.0
minict08 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
ROBOT-MOVE 600.0 / 600.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0

HSG THCS (6484.6 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
SYMPRIME (TS10 PTNK) 1200.0 / 1200.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 484.6 / 900.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Đong dầu 900.0 / 900.0
Biến đổi 900.0 / 900.0
Avatar 900.0 / 900.0

DHBB (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
FGird 1100.0 / 1100.0

HSG THPT (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0

Happy School (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thay thế số 0 0.0 / 1500.0

Free Contest (850.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 450.0 / 900.0
SIBICE 400.0 / 400.0

Practice VOI (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sinh ba 1000.0 / 1000.0

CSES (86639.8 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1218.8 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 780.0 / 1300.0
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu 1000.0 / 1000.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Planets Queries I | Truy vấn hành tinh I 1500.0 / 1500.0
CSES - Building Teams | Xây đội 1200.0 / 1200.0
CSES - Round Trip | Chuyến đi vòng tròn 1200.0 / 1300.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 650.0 / 1300.0
CSES - High Score | Điểm cao 1371.4 / 1600.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng 1100.0 / 1100.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Course Schedule | Sắp xếp khóa học 1300.0 / 1300.0
CSES - Game Routes | Lộ trình trò chơi 1500.0 / 1500.0
CSES - Longest Flight Route | Lộ trình bay dài nhất 1500.0 / 1500.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 1200.0 / 1200.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Two Knights | Hai quân mã 900.0 / 900.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 900.0 / 900.0
CSES - Tree Distances I | Khoảng cách trên cây I 1500.0 / 1500.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Towers | Tòa tháp 1300.0 / 1300.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Knight's Tour | Hành trình của quân mã 618.2 / 1700.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 1400.0 / 1400.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1400.0 / 1400.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 592.3 / 1400.0
CSES - Subordinates | Cấp dưới 1100.0 / 1100.0
CSES - Movie Festival II | Lễ hội phim II 1200.0 / 1600.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 545.5 / 1500.0
CSES - Minimal Rotation | Vòng quay nhỏ nhất 463.6 / 1700.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Creating Strings II | Tạo xâu II 216.7 / 1300.0
CSES - Counting Patterns | Đếm xâu con 271.4 / 1900.0
CSES - Pattern Positions | Vị trí xâu con 1628.6 / 1900.0
CSES - Number Grid | Bảng Số 650.0 / 1300.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 1333.3 / 2400.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Removal Game | Trò chơi loại bỏ 1400.0 / 1400.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

THT Bảng A (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quy luật dãy số 01 900.0 / 900.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Em trang trí 400.0 / 400.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

Codeforces (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
LOVE CASTLE 600.0 / 600.0

Cánh diều (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0

THT (1160.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 960.0 / 1000.0
Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) 200.0 / 200.0

OLP MT&TN (2528.8 điểm)

Bài tập Điểm
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 780.0 / 1500.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 140.0 / 1400.0
Thống kê cơ bản 708.8 / 900.0
Trekking 0.0 / 1400.0
Trò chơi 0.0 / 1300.0
Dải giấy 0.0 / 1500.0

Olympic 30/4 (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024) 0.0 / 1500.0

Young ICT Talent (770.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm kí tự 770.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team