KHOAILANGNUONGMOHANH
Phân tích điểm
AC
6 / 6
PY3
100%
(1400pp)
AC
100 / 100
PY3
98%
(1372pp)
AC
16 / 16
PY3
96%
(1152pp)
WA
8 / 10
PY3
94%
(979pp)
AC
101 / 101
PY3
90%
(904pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(886pp)
TLE
19 / 20
PY3
87%
(825pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(766pp)
(17538.0 điểm)
Lập trình cơ bản (5000.0 điểm)
Happy School (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã Morse | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản | 300.0 / 300.0 |
| Hàm range 1 | 200.0 / 200.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 400.0 / 1000.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2844.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Giấc mơ | 144.0 / 1200.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (1650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 650.0 / 1300.0 |
| Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
| Đếm số | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (8000.0 điểm)
CSES (2240.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - String Matching | Khớp xâu | 1040.0 / 1300.0 |
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |