• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Kevinthai219

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại)
AC
10 / 10
PY3
1200pp
100% (1200pp)
Một vài ý nghĩ về chuỗi con
WA
11 / 13
PY3
1100pp
98% (1078pp)
FPRIME
AC
5 / 5
PY3
1000pp
96% (960pp)
Mua quà
AC
60 / 60
PY3
900pp
94% (847pp)
[L9_2024] Tổng dãy số
AC
800 / 800
PY3
900pp
92% (830pp)
Luyện tập
AC
10 / 10
PY3
900pp
90% (814pp)
Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021)
AC
5 / 5
PY3
900pp
89% (797pp)
Số phong phú
TLE
4 / 5
PY3
880pp
87% (764pp)
Tập xe
TLE
10 / 19
PY3
842pp
85% (716pp)
Đếm cặp
TLE
30 / 40
PY3
825pp
83% (688pp)
Tải thêm...

(17928.6 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 350.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Đếm cặp 825.0 / 1100.0
Số phong phú 880.0 / 1100.0
Phân tích thừa số nguyên tố 360.0 / 900.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
CKPRIME 630.0 / 900.0
LCS Hard 720.0 / 2400.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 818.2 / 900.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
minict04 800.0 / 800.0
minict06 605.0 / 1100.0
minict10 500.0 / 500.0
sunw 285.7 / 1000.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 275.0 / 1100.0
Số tận cùng 366.7 / 1100.0
Tìm cặp số 450.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 45.0 / 900.0
Lập kế hoạch 600.0 / 600.0
Một vài ý nghĩ về chuỗi con 1100.0 / 1300.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Số Chẵn Lớn Nhất 18.0 / 900.0
[L9_2024] Tổng dãy số 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (4040.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Số lần xuất hiện 1 360.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 480.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 100.0 / 500.0
Vị trí đầu tiên 600.0 / 600.0

DHBB (1742.1 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 842.1 / 1600.0
Mua quà 900.0 / 900.0

Happy School (192.9 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 2 192.9 / 1500.0

Free Contest (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
FPRIME 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 0.0 / 600.0
Hoán đổi (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) 400.0 / 400.0

HSG THCS (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0

THT (1710.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 900.0 / 900.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
THTTQ22 Tìm số 210.0 / 2100.0

HSG THPT (1990.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 770.0 / 1100.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 720.0 / 1200.0

THT Bảng B & C (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 0.0 / 600.0
Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) 0.0 / 600.0
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 0.0 / 900.0
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0

Cánh diều (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh Diều - TIME – Thời gian gặp nhau (T92) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0

CSES (1097.2 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Playlist | Danh sách phát 722.2 / 1300.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 375.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team