Kevinthai219
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1200pp)
WA
11 / 13
PY3
98%
(1078pp)
AC
800 / 800
PY3
92%
(830pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(797pp)
TLE
4 / 5
PY3
87%
(764pp)
(17928.6 điểm)
Lập trình cơ bản (4040.0 điểm)
DHBB (1742.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 842.1 / 1600.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
Happy School (192.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 192.9 / 1500.0 |
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 0.0 / 600.0 |
| Hoán đổi (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 1200.0 / 1200.0 |
THT (1710.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 900.0 / 900.0 |
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| THTTQ22 Tìm số | 210.0 / 2100.0 |
HSG THPT (1990.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) | 770.0 / 1100.0 |
| Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) | 720.0 / 1200.0 |
THT Bảng B & C (400.0 điểm)
Cánh diều (1200.0 điểm)
CSES (1097.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Playlist | Danh sách phát | 722.2 / 1300.0 |
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 375.0 / 1200.0 |