Leanhduc
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
C++14
98%
(1078pp)
AC
7 / 7
C++14
96%
(1056pp)
TLE
21 / 25
C++14
94%
(1028pp)
AC
21 / 21
C++14
92%
(922pp)
AC
20 / 20
C++14
89%
(886pp)
AC
13 / 13
C++14
87%
(868pp)
AC
13 / 13
C++14
85%
(766pp)
(21626.5 điểm)
Lập trình cơ bản (6630.0 điểm)
HSG THCS (4300.0 điểm)
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 700.0 / 1400.0 |
DHBB (1181.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích đặc biệt | 281.2 / 900.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 0.0 / 600.0 |
| Hoán đổi (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
| Hiển thị số (THTB Sơn Trà 2025) | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (1300.0 điểm)
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 600.0 |
| Giải nén số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 600.0 |