• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ManKhang_k86

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tập xe
AC
19 / 19
PY3
1600pp
100% (1600pp)
Xâu Nhỏ Nhất
AC
10 / 10
PY3
1400pp
98% (1372pp)
Tạo palindrome
AC
30 / 30
PY3
1400pp
96% (1345pp)
CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con
TLE
9 / 12
PY3
1350pp
94% (1271pp)
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con
AC
8 / 8
PY3
1300pp
92% (1199pp)
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên
AC
20 / 20
PY3
1300pp
90% (1175pp)
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1
AC
11 / 11
PY3
1100pp
89% (974pp)
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I
AC
11 / 11
PY3
1100pp
87% (955pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
PY3
1100pp
85% (936pp)
Số siêu nguyên tố
WA
19 / 20
PY3
1045pp
83% (871pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (27767.9 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Vị trí số bé nhất 300.0 / 300.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Số may mắn 800.0 / 800.0
Chuỗi kí tự 400.0 / 400.0
Ước thứ k 649.0 / 1100.0
Số chính phương #4 500.0 / 500.0
Chia hết #2 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Chữ số tận cùng #2 468.0 / 600.0
Tổng liên tiếp 700.0 / 700.0
Họ & tên 500.0 / 500.0
Tính tổng #4 546.0 / 600.0
Xóa số #1 1000.0 / 1000.0
Chuỗi lặp lại 300.0 / 300.0
In chuỗi 500.0 / 500.0
Trọng số 500.0 / 500.0
Xoá chữ 400.0 / 400.0
Uppercase #1 400.0 / 400.0
Uppercase #2 500.0 / 500.0
Mật khẩu 396.0 / 600.0
In chuỗi 500.0 / 500.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
String #3 600.0 / 600.0
String #4 500.0 / 500.0
String #5 600.0 / 600.0
Chuẩn hóa xâu ký tự 600.0 / 600.0
Palindrome 500.0 / 500.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Đếm #2 600.0 / 600.0
Đếm #3 800.0 / 800.0
Sắp xếp 800.0 / 800.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0
Cặp số có tổng bằng k 900.0 / 900.0
Thuật toán tìm kiếm tuyến tính 400.0 / 400.0
Vị trí đầu tiên 600.0 / 600.0
Đếm số lần xuất hiện của phần tử trong mảng sắp xếp 600.0 / 600.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0
Nguyên tố cùng nhau 600.0 / 600.0
Đếm số lượng chữ số 0 của n! 108.9 / 1000.0

(24953.6 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Xâu Nhỏ Nhất 1400.0 / 1400.0
Module 2 480.0 / 800.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Nén Xâu 500.0 / 1500.0
Tạo palindrome 1400.0 / 1400.0
Số Phải Trái 0.0 / 400.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr02 600.0 / 600.0
Two pointer 2A 1000.0 / 1000.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Trung bình cộng của chuỗi 600.0 / 600.0
Dải số 900.0 / 900.0
Xâu nhị phân 400.0 / 400.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
Chuẩn hóa tên riêng 500.0 / 500.0
Ước lớn nhất 1028.6 / 1200.0
Tìm số lớn nhất 600.0 / 600.0
đảo chũ 900.0 / 900.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Số siêu nguyên tố 1045.0 / 1100.0
2020 và 2021 900.0 / 900.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
Đố vui (THTA Hải Châu 2025) 1000.0 / 1000.0

DHBB (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0

vn.spoj (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bậc thang 800.0 / 1000.0

HSG THCS (7430.7 điểm)

Bài tập Điểm
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 784.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 800.0 / 800.0
Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 153.0 / 900.0
Số đẹp (Bài 1 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 387.0 / 900.0
Phát quà (Bài 2 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 600.0 / 1000.0
Đếm cặp số (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) 1040.0 / 1300.0
Bài 3. Cửa sổ (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 366.667 / 1100.0

THT Bảng A (1310.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 120.0 / 400.0
Chia hết cho k 600.0 / 600.0
Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025) 90.0 / 900.0

HackerRank (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

Codeforces (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
KEYBOARD 600.0 / 600.0

Cánh diều (3157.1 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 57.1 / 600.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0
Cánh diều - SUBSTR2 - Xâu con 2 400.0 / 400.0
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên 1300.0 / 1300.0

CSES (5750.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 0.0 / 1300.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con 1350.0 / 1800.0

THT (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trung bình cộng 0.0 / 1400.0
Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 0.0 / 900.0
Bài toán khó 900.0 / 900.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 2 600.0 / 600.0
KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0

HSG THPT (350.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con (HSG12-2023, Bình Phước) 350.0 / 500.0

Atcoder (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1100.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team