ManKhang_k86
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
98%
(1372pp)
AC
30 / 30
PY3
96%
(1345pp)
TLE
9 / 12
PY3
94%
(1271pp)
92%
(1199pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(1175pp)
AC
11 / 11
PY3
89%
(974pp)
AC
11 / 11
PY3
87%
(955pp)
AC
4 / 4
PY3
85%
(936pp)
WA
19 / 20
PY3
83%
(871pp)
Lập trình cơ bản (27767.9 điểm)
(24953.6 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 800.0 / 1000.0 |
HSG THCS (7430.7 điểm)
THT Bảng A (1310.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) | 120.0 / 400.0 |
| Chia hết cho k | 600.0 / 600.0 |
| Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025) | 90.0 / 900.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (3157.1 điểm)
CSES (5750.0 điểm)
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trung bình cộng | 0.0 / 1400.0 |
| Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 0.0 / 900.0 |
| Bài toán khó | 900.0 / 900.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 2 | 600.0 / 600.0 |
| KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (350.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12-2023, Bình Phước) | 350.0 / 500.0 |
Atcoder (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1100.0 / 1100.0 |