• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Manhduy1337

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I
AC
11 / 11
C++20
1100pp
100% (1100pp)
Tổng chữ số cuối (THT bảng A - Bắc Giang - 2025)
AC
32 / 32
C++20
1100pp
98% (1078pp)
Bài 2: Tính tổng (TS10 Ninh Bình - 2026)
AC
20 / 20
C++20
1000pp
96% (960pp)
Tích dãy số #1
AC
100 / 100
C++14
1000pp
94% (941pp)
Tổng lập phương
AC
100 / 100
C++14
1000pp
92% (922pp)
Tìm số thất lạc
AC
20 / 20
C++20
900pp
90% (814pp)
Đong dầu
AC
100 / 100
C++20
900pp
89% (797pp)
Số hoàn hảo
AC
7 / 7
C++20
900pp
87% (781pp)
Nhà gần nhất
AC
100 / 100
C++20
800pp
85% (681pp)
Số lớn thứ k
AC
10 / 10
C++20
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(12420.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng 300.0 / 300.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
Phép tính #3 400.0 / 400.0
Xếp Loại 500.0 / 500.0
Số hạng thứ n #2 0.0 / 600.0
Tổng dãy số #2 0.0 / 1000.0
Tích dãy số #1 1000.0 / 1000.0
Tổng lập phương 1000.0 / 1000.0
Dãy lập phương 400.0 / 400.0
Dãy chính phương 400.0 / 400.0
Tổng chính phương 0.0 / 1000.0
Tổng dãy số #1 0.0 / 1000.0
Số hạng thứ n #1 0.0 / 600.0
Số hạng thứ n #5 0.0 / 600.0
Tổng dãy số #5 0.0 / 1000.0
Số hạng thứ n #3 0.0 / 500.0
Tổng dãy số #3 0.0 / 1000.0
Số hạng thứ n #4 0.0 / 900.0
Tổng dãy số #4 0.0 / 1100.0
Tổng dãy số tứ diện 0.0 / 1100.0
Dãy số tứ diện 0.0 / 800.0
Dãy tam giác 0.0 / 500.0
Tổng dãy tam giác 0.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (17600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
For cơ bản #4 400.0 / 400.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Tích 500.0 / 500.0
Tích lẻ 500.0 / 500.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Tính tổng 500.0 / 500.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Số chính phương #3 400.0 / 400.0
Giai thừa #2 500.0 / 500.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Tính tổng #4 600.0 / 600.0
Tính tổng #3 500.0 / 500.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0
Tối giản 700.0 / 700.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Chuỗi lặp lại 300.0 / 300.0
Tổ hợp 400.0 / 400.0
Tổng đan xen 500.0 / 500.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
Hoán vị 600.0 / 600.0
Nhà gần nhất 800.0 / 800.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0

Cánh diều (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0

CSES (1439.1 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 339.13 / 1300.0

HSG THCS (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đong dầu 900.0 / 900.0
Bài 1: Vườn nhãn (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 400.0 / 400.0

THT Bảng A (2450.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng chữ số cuối (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 1100.0 / 1100.0
Gấp ba (THT A Nghệ An 2025) 100.0 / 100.0
Bài 1: Tá Trứng (THT A Thừa Thiên Huế 2026) 300.0 / 300.0
Bài 1: Mua ô tô (THT A Đồng Tháp 2026) 400.0 / 400.0
Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Khoảng cách gần nhất (THT A Quảng Trị 2026) 150.0 / 500.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2: Cắt gỗ (TS10 Đồng Tháp 2025) 600.0 / 600.0
Bài 1: Chia sân bóng (TS10 Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 1: Chia phòng (TS10 Ninh Bình - 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Tính tổng (TS10 Ninh Bình - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Tuyến xe buýt (TS10 Phú Thọ 2026) 400.0 / 400.0
Bài 1: (TS10 Hải Phòng 2026) 600.0 / 600.0
Bài 1: Đóng gói kiện hàng (TS10 Đồng Tháp 2026) 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team