MinhKhang2013
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
895
Điểm tối đa
981
Phân tích điểm
AC
1000 / 1000
C++17
100%
(2700pp)
AC
15 / 15
C++17
98%
(2156pp)
AC
200 / 200
C++17
96%
(1921pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(1788pp)
AC
50 / 50
C++17
92%
(1752pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1717pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1683pp)
AC
5 / 5
C++17
87%
(1563pp)
AC
30 / 30
C++17
85%
(1531pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1501pp)
(85800.0 điểm)
Lập trình cơ bản (7900.0 điểm)
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| SQIUF GAME | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (6000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 1400.0 / 1400.0 |
| Cắt bánh | 1600.0 / 1600.0 |
| Quản lý kho | 1600.0 / 1600.0 |
| Thượng nghị viện (Prac'17) | 1400.0 / 1400.0 |
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1600.0 điểm)
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hoa hướng dương | 1400.0 / 1400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cùng học Tiếng Việt | 900.0 / 900.0 |
| ngôn ngữ học | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (8200.0 điểm)
THT Bảng A (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| San nước cam | 400.0 / 400.0 |
| Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài 2: Chia đều kẹo (THT A Hưng Yên 2026) | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (2500.0 điểm)
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 900.0 / 900.0 |
CSES (7200.0 điểm)
DHBB (810.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập số (DHBB năm 2024) | 810.0 / 1800.0 |
C++ Cơ bản (4400.0 điểm)
USACO (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2022 US Open Contest, Platinum, 262144 Revisited | 2700.0 / 2700.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2: card (TS10 KHTN - 2026) | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (8277.0 điểm)
Codeforces (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Slime And Queries | 0.0 / 2600.0 |