• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

MinhKhang2013

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 895
Điểm tối đa 981

Phân tích điểm

USACO 2022 US Open Contest, Platinum, 262144 Revisited
AC
1000 / 1000
C++17
2700pp
100% (2700pp)
CSES - Coding Company | Công ty coding
AC
15 / 15
C++17
2200pp
98% (2156pp)
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống
AC
200 / 200
C++17
2000pp
96% (1921pp)
CSES - Tournament Graph Distribution | Phân bố đồ thị giải đấu
AC
10 / 10
C++17
1900pp
94% (1788pp)
Beyblade Burst V - Hyperion & Helios
AC
50 / 50
C++17
1900pp
92% (1752pp)
Pokemon - Cuộc chiến cuối cùng Mewtwo
AC
100 / 100
C++17
1900pp
90% (1717pp)
Pokemon - Lời Nguyền Groudon
AC
100 / 100
C++17
1900pp
89% (1683pp)
CSES - Monster Game I | Trò chơi quái vật I
AC
5 / 5
C++17
1800pp
87% (1563pp)
Tháp Hà Nội 22
AC
30 / 30
C++17
1800pp
85% (1531pp)
Chú ếch và hòn đá 3
AC
100 / 100
C++17
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

(85800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Nhân ba. 200.0 / 200.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 300.0 / 400.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
FNUM 800.0 / 800.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Tìm chữ số 1500.0 / 1500.0
Chú ếch và hòn đá 3 1800.0 / 1800.0
Code 1 300.0 / 300.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Tính tổng 2 500.0 / 500.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
tongboi2 900.0 / 900.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Số trong tiếng anh 500.0 / 500.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Đảo tham lam 1600.0 / 1600.0
Tìm chữ số thứ n 1100.0 / 1100.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
Bảng cửu chương 300.0 / 300.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
TRIPLESS 400.0 / 400.0
Chuẩn hóa tên riêng 500.0 / 500.0
Đèn cầy 700.0 / 1400.0
Hình tam giác dấu sao 500.0 / 500.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Ao làng 1100.0 / 1100.0
Tìm số bị chia khi biết số chia, thương và số dư 300.0 / 300.0
Trò chơi đê nồ #7 1000.0 / 1000.0
Trò chơi đê nồ #6 500.0 / 500.0
Số có 3 ước 900.0 / 900.0
Chia K 1300.0 / 1300.0
Ai sút phạt tốt hơn 900.0 / 900.0
Số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
[Ôn thi hsg] Bài 4: Đổi điểm mua hàng 1100.0 / 1100.0
Rối loạn ám ảnh cưỡng chế 600.0 / 600.0
Xin chào Tân Khoa 100.0 / 100.0
Phép nhân * 100.0 / 100.0
Phép chia (chia / , chia hết // , chia dư %) 100.0 / 100.0
Phép Gán = 200.0 / 200.0
Diện tích , chu vi 100.0 / 100.0
In số nguyên 100.0 / 100.0
Tính Tổng 400.0 / 400.0
Truy Tìm Kho Báu 1 1000.0 / 1000.0
Truy Tìm Kho Báu 2 1400.0 / 1400.0
Truy Tìm Kho Báu 3 1500.0 / 1500.0
Truy Tìm Kho Báu 4 1600.0 / 1600.0
Truy Tìm Kho Báu 5 1600.0 / 1600.0
Tòa nhà 1000.0 / 1000.0
Ngày mai 600.0 / 600.0
Nửa số tuổi 500.0 / 500.0
Sự mất tích bí ẩn của các tay đua tại chặng đua đêm 1300.0 / 1300.0
Pokemon - Khởi hành tại rừng Viridian Forest 1300.0 / 1300.0
Pokemon - Hang động Sấm Sét 1400.0 / 1400.0
Pokemon - Cuộc chiến cuối cùng Mewtwo 1900.0 / 1900.0
Pokemon - Lời Nguyền Groudon 1900.0 / 1900.0
Pokemon - Team Rocket's Plot 1500.0 / 1500.0
Pokemon - Unown Ruins 1800.0 / 1800.0
Đồng hồ 600.0 / 600.0
Trò chơi bốc số (hard version) 1400.0 / 1400.0
Tổng cấp số cộng 400.0 / 400.0
Tích dãy số #1 1000.0 / 1000.0
Tổng lập phương 1000.0 / 1000.0
Dãy chính phương 400.0 / 400.0
Tổng chính phương 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy số #1 1000.0 / 1000.0
Số hạng thứ n #5 600.0 / 600.0
Tổng dãy số #5 1000.0 / 1000.0
Beyblade Burst II - Burst Order 1600.0 / 1600.0
ABCDEFG 4 400.0 / 400.0
Bạn muốn bao nhiêu điểm? 100.0 / 100.0
Tốc độ bàn thờ 500.0 / 500.0
0 và 5 400.0 / 400.0
In ra số lớn hơn 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác 500.0 / 500.0
Điều kiện vào đội tuyển 400.0 / 400.0
Hình vuông dấu sao 100.0 / 100.0
Sở thích của bạn 100.0 / 100.0
Tính chu vi và diện tích hình chữ nhật 200.0 / 200.0
Số gấp 4 100.0 / 100.0
Chia vở 300.0 / 300.0
Xin chào 100.0 / 100.0
Giới thiệu 200.0 / 200.0
Học sinh giỏi 400.0 / 400.0
Robot di chuyển 400.0 / 400.0
Vị trí lẻ 400.0 / 400.0
Mãi mãi là huyền thoại 1 1200.0 / 1200.0
Kiểm tra số nguyên tố 1800.0 / 1800.0
Hệ Phương Trình 1 700.0 / 700.0
Mãi mãi là huyền thoại 2 1000.0 / 1000.0
Lượng Nước Vận Động 400.0 / 400.0
Giấc Ngủ Hoàn Hảo 200.0 / 200.0
in các số từ 1 đến 9 100.0 / 100.0
In các số từ 0 đến n 400.0 / 400.0
In các số lẻ trong phạm vi 20 300.0 / 300.0
Beyblade Burst V - Hyperion & Helios 1900.0 / 1900.0
Mãi mãi là huyền thoại 3 700.0 / 700.0
Tháp Hà Nội 2 1400.0 / 1400.0
Tháp Hà Nội 22 1800.0 / 1800.0
Masha ăn mứt 400.0 / 400.0
Thực Đơn Thảm Hoạ 1100.0 / 1100.0
Số Có Các Chữ Số Phân Biệt 600.0 / 600.0
Tìm Giá Trị 500.0 / 500.0
Masha and The Bear 🎉 NEW EPISODE 🛠 Home Improvement 🏠 1100.0 / 1100.0
Nguyên âm, phụ âm 500.0 / 500.0
In hoa 400.0 / 400.0
Chiều cao 1100.0 / 1100.0
Pepsi 0.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (7900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
23-In ra những số tự nhiên chia hết cho 3 từ 1 đến n 500.0 / 500.0
Sơ tán 1300.0 / 1300.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
Chò trơi đê nồ #1 400.0 / 400.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Ba điểm thẳng hàng 700.0 / 700.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
[Hàm] - Tổng phân số Ai Cập 500.0 / 500.0
[Hàm] - Nói lắp 300.0 / 300.0
[Hàm] - Tam giác vuông 500.0 / 500.0
Tổ Hợp 400.0 / 400.0
Xác Suất 1 400.0 / 400.0
Hệ Phương Trình 2 1200.0 / 1200.0

HSG THPT (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
SQIUF GAME 900.0 / 900.0

Practice VOI (6000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trạm xăng 1400.0 / 1400.0
Cắt bánh 1600.0 / 1600.0
Quản lý kho 1600.0 / 1600.0
Thượng nghị viện (Prac'17) 1400.0 / 1400.0

Happy School (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mạo từ 400.0 / 400.0
Đếm Tam Giác (Bản Dễ) 1000.0 / 1000.0

Lập trình Python (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
So sánh hai số 300.0 / 200.0
Có nghỉ học không thế? 500.0 / 500.0
Phép toán quan hệ 3 300.0 / 300.0

vn.spoj (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hoa hướng dương 1400.0 / 1400.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cùng học Tiếng Việt 900.0 / 900.0
ngôn ngữ học 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (8200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
B2: Cây thông (HSG 9 Nghệ An 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Chiến Binh (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 1400.0 / 1400.0
Giá trị lớn nhất (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3. Aba (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 1500.0 / 1500.0
Số NICE TIFOOD 400.0 / 400.0
Bài 1: Tích hai số nguyên tố khác nhau (HSG 9 Nghệ An 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 2: Dàn đèn (HSG 9 Nghệ An 2025-2026) 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
San nước cam 400.0 / 400.0
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Bài 2: Chia đều kẹo (THT A Hưng Yên 2026) 500.0 / 500.0

Cánh diều (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Số đứng giữa - không phải Cánh Diều 400.0 / 400.0

THT (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 900.0 / 900.0

CSES (7200.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Monster Game I | Trò chơi quái vật I 1800.0 / 1800.0
CSES - Coding Company | Công ty coding 2200.0 / 2200.0
CSES - Tournament Graph Distribution | Phân bố đồ thị giải đấu 1900.0 / 1900.0

DHBB (810.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập số (DHBB năm 2024) 810.0 / 1800.0

C++ Cơ bản (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
GCD lớn nhất 800.0 / 800.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Số gấp ba 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 200.0 / 200.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Hình tam giác đặc 2 400.0 / 400.0
295a 1400.0 / 1400.0
A Cộng trừ B 800.0 / 800.0

USACO (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, 262144 Revisited 2700.0 / 2700.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2: card (TS10 KHTN - 2026) 800.0 / 800.0

THT Bảng B & C (8277.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1. Tăng điểm (THT B Khánh Hòa 2026) 900.0 / 900.0
Bài 2. Ước và Bội (THT B Khánh Hòa 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3. Tổng ước (THT B Khánh Hòa 2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 4. Xâu con tốt (THT B Khánh Hòa 2026) 1800.0 / 1800.0
Bài 4: Thay Đổi Dãy (THT B Hà Tĩnh 2026) 80.0 / 1600.0
Dãy Zigzag 1400.0 / 1400.0
Apex Cup 2026 - Chống trộm 1197.0 / 1900.0

Codeforces (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Slime And Queries 0.0 / 2600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team