NguyenMinhKhoihandsome
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1272
Điểm tối đa
1275
Phân tích điểm
TLE
98 / 100
C++14
100%
(1764pp)
AC
10 / 10
C++14
98%
(1568pp)
AC
14 / 14
C++14
96%
(1249pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(994pp)
AC
35 / 35
C++14
89%
(886pp)
AC
20 / 20
C++14
85%
(851pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(834pp)
(15784.2 điểm)
DHBB (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ nhớ máy ảnh | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (4883.3 điểm)
Lập trình cơ bản (2218.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Số nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Chữ số tận cùng #2 | 600.0 / 600.0 |
| Kiểm tra số nguyên tố | 18.0 / 600.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (2200.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |