• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

NguyenMinhKhoihandsome

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1272
Điểm tối đa 1275

Phân tích điểm

LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc
TLE
98 / 100
C++14
1764pp
100% (1764pp)
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT)
AC
10 / 10
C++14
1600pp
98% (1568pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
AC
14 / 14
C++14
1300pp
96% (1249pp)
Xuất xâu
AC
3 / 3
C++14
1200pp
94% (1129pp)
Vượt Ải
AC
20 / 20
C++14
1200pp
92% (1107pp)
Tổng Của Hiệu
AC
100 / 100
C++14
1100pp
90% (994pp)
Ước chung đặc biệt
AC
35 / 35
C++14
1000pp
89% (886pp)
Tìm k
AC
4 / 4
C++14
1000pp
87% (868pp)
Bộ nhớ máy ảnh
AC
20 / 20
C++14
1000pp
85% (851pp)
Thừa số nguyên tố (HSG'20)
AC
10 / 10
C++14
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(15784.2 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng lẻ 400.0 / 500.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Đếm cặp 110.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Tổng bằng 0 800.0 / 1000.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
KT Số nguyên tố 818.2 / 900.0
Vận tốc trung bình 0.0 / 400.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Tìm k 1000.0 / 1000.0
Tổng Của Hiệu 1100.0 / 1100.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 3 - Gian hàng bánh chưng 992.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc 1764.0 / 1800.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Dịch xâu 500.0 / 500.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Dãy số 0.0 / 800.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Bộ thứ k 0.0 / 1800.0

DHBB (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ nhớ máy ảnh 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (4883.3 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Ước chính phương 693.3 / 800.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Đồ chơi giải đố 330.0 / 1100.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Trạm phát điện 360.0 / 1800.0

Lập trình cơ bản (2218.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Kiểm tra số nguyên tố 18.0 / 600.0

Happy School (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0

OLP MT&TN (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0

THT Bảng A (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

Cánh diều (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 0.0 / 300.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 0.0 / 400.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xuất xâu 1200.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team