Only_Avocado
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1383
Điểm tối đa
1614
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(2300pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1862pp)
AC
6 / 6
C++17
92%
(1660pp)
AC
30 / 30
C++17
90%
(1627pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1531pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1417pp)
Các bài tập đã ra (5)
(117571.3 điểm)
DHBB (36363.3 điểm)
vn.spoj (18600.0 điểm)
HSG THCS (29203.1 điểm)
Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (13890.0 điểm)
Happy School (8000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số tròn | 1300.0 / 1300.0 |
| Kiến xếp hàng | 1600.0 / 1600.0 |
| Làng Lá | 1500.0 / 1500.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| Chơi cờ caro (B div 2) | 1600.0 / 1600.0 |
| Chơi bóng đá (A div 2) | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (27145.0 điểm)
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Xâu chẵn đơn giản | 500.0 / 500.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
CSES (82094.9 điểm)
HSG cấp trường (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FROG (HSG10v2-2021) | 1300.0 / 1300.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (5800.0 điểm)
THT (12774.4 điểm)
ICPC (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
| Shoes Game | 400.0 / 400.0 |
| ICPC Central B | 1600.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (8732.0 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật | 400.0 / 400.0 |
Atcoder (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation | 900.0 / 1000.0 |