• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Only_Avocado

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 4
Điểm tối thiểu 1383
Điểm tối đa 1614

Phân tích điểm

Tính tổng với GCD
AC
20 / 20
C++17
2300pp
100% (2300pp)
SEQPART (IOI'14)
AC
20 / 20
C++17
1900pp
98% (1862pp)
GEO 02
AC
100 / 100
C++17
1900pp
96% (1825pp)
TRAVEL2
AC
100 / 100
C++17
1900pp
94% (1788pp)
CSES - Course Schedule II | Xếp lịch khóa học II
AC
6 / 6
C++17
1800pp
92% (1660pp)
Nhảy lò cò
AC
30 / 30
C++17
1800pp
90% (1627pp)
Vòng đua F1
AC
10 / 10
C++17
1800pp
89% (1595pp)
Xử lý xâu
AC
10 / 10
C++17
1800pp
87% (1563pp)
Tìm số có n ước
AC
100 / 100
C++17
1800pp
85% (1531pp)
CSES - Hamiltonian Flights | Chuyến bay Hamilton
AC
20 / 20
C++17
1700pp
83% (1417pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (5)

Bài tập Loại Điểm
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối CSES 900p
CSES - Coin Piles | Cọc xu CSES 900p
CSES - Divisor Analysis | Phân tích ước số CSES 1600p
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố CSES 1400p
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau CSES 1800p

(117571.3 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Fibo cơ bản 1200.0 / 1200.0
Sắp xếp bảng số 1300.0 / 1300.0
Fibo đầu tiên 240.0 / 400.0
Dê Non 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Bộ ba tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Bài tập về nhà 1600.0 / 1600.0
Baroibeo Number 1400.0 / 1400.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Module 4 1000.0 / 1000.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
Số huyền bí 1200.0 / 1200.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
Bảo vệ nông trang 1200.0 / 1200.0
NUMK 870.0 / 1500.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
SGAME5 1600.0 / 1600.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Bài toán đồng xu 1 1300.0 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Trò chơi với những viên đá 1200.0 / 1200.0
Phép toán với ngăn xếp hai đầu 1400.0 / 1400.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Đếm số nguyên tố 1700.0 / 1700.0
GCD2 1600.0 / 1500.0
GCD1 1000.0 / 1000.0
TRAVEL2 1900.0 / 1900.0
Tạo palindrome 1400.0 / 1400.0
Quảng Cáo 1400.0 / 1400.0
Xâu đối xứng 360.0 / 1800.0
Xử lý xâu 1800.0 / 1800.0
Bẻ thanh socola 400.0 / 400.0
Subarray Sum Queries 1700.0 / 1700.0
Points_Prime 1300.0 / 1300.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
minict10 500.0 / 500.0
minict12 1300.0 / 1300.0
Xếp hàng (Training 22/10) 1400.0 / 1400.0
minict25 900.0 / 900.0
minict29 1100.0 / 1100.0
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18) 1200.0 / 1200.0
GEO 01 1000.0 / 1000.0
GEO 02 1900.0 / 1900.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 1200.0 / 1200.0
Trò chơi Josephus 1100.0 / 1100.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Đặt quân xe 1400.0 / 1400.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 0 400.0 / 400.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 1 400.0 / 400.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 2 500.0 / 500.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 3 800.0 / 800.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 4 900.0 / 900.0
Biểu diễn đồ thị: 01 500.0 / 500.0
Biểu diễn đồ thị: 02 600.0 / 600.0
Biểu diễn đồ thị: 04 500.0 / 500.0
Biểu diễn đồ thị: 03 600.0 / 600.0
Biểu diễn đồ thị: 05 600.0 / 600.0
Biểu diễn đồ thị: 06 900.0 / 900.0
Tính tổng với GCD 2300.0 / 2300.0
Tổng bình phương 800.0 / 800.0
Xâu con lặp 1400.0 / 1400.0
DELETE CHAR 800.0 / 800.0
Qua sông 1600.0 / 1600.0
Trò chơi xếp diêm 900.0 / 900.0
Giá trị lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Xếp hàng 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp 1400.0 / 1400.0
Ma cũ ma mới 1500.0 / 1500.0
Valentine 1500.0 / 1500.0
Prefix sum queries 1500.0 / 1500.0
Tìm kiếm nhị phân? 54.0 / 1800.0
Bánh trung thu 1000.0 / 1000.0
Truy vấn trên xâu 320.0 / 1600.0
Vua trò chơi 23.3 / 1400.0
Hoán vị khác nhau 1200.0 / 1200.0
Dư đoạn 64.0 / 1600.0
Các thùng nước 1100.0 / 1100.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
Lối Đi Riêng 90.0 / 1800.0
Tổng Mũ 1000.0 / 1000.0
Chia Kẹo 336.0 / 1600.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Leo Thang 1200.0 / 1200.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Dãy Mới 900.0 / 900.0
Saving 900.0 / 900.0
Chạy Bộ 1000.0 / 1000.0
Tên hay 1200.0 / 1200.0
Bảo vệ hoa hồng 190.0 / 1900.0
Kiểm tra lần 1 ngày 1 bài 0 800.0 / 800.0
Kiểm tra lần 1 ngày 1 bài 1 800.0 / 800.0
ATTACK 1024.0 / 1600.0

DHBB (36363.3 điểm)

Bài tập Điểm
Thay đổi bảng 1600.0 / 1600.0
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Luyện thi cấp tốc 1300.0 / 1300.0
Vẻ đẹp của số dư 1500.0 / 1500.0
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Tảo biển 1300.0 / 1300.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Đường đẹp 1400.0 / 1400.0
Số X 1100.0 / 1100.0
Hội trường 1300.0 / 1300.0
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
Investigation 1600.0 / 1600.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Nhảy lò cò 1800.0 / 1800.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) 1200.0 / 1200.0
Số đường đi ngắn nhất 1400.0 / 1400.0
Tổng Fibonaci 1400.0 / 1400.0
Bài toán dãy số 1600.0 / 1500.0
SEQPART (IOI'14) 1900.0 / 1900.0
Dãy số đẹp (DHBB23 - CTP, HP) 733.3 / 1800.0
Dãy nhị phân (DHBB23 - CTP, HP) 640.0 / 1600.0
Đánh dấu đồ thị (DHBB23 - CTP, HP) 180.0 / 1800.0
SUMXOR (DHBB23 - CTP, HP) 1600.0 / 1600.0
LONGEST (DHBB23 - CTP, HP) 660.0 / 1800.0
DOORS (DHBB23 - CTP, HP) 1350.0 / 1500.0

vn.spoj (18600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
Hình chữ nhật 0 1 1400.0 / 1400.0
Chơi bi da 1 lỗ 1300.0 / 1300.0
Tìm thành phần liên thông mạnh 1300.0 / 1300.0
Nước lạnh 1100.0 / 1100.0
Lát gạch 1400.0 / 1400.0
Dãy chia hết 1000.0 / 1000.0
Tưới nước đồng cỏ 1300.0 / 1300.0
Xây dựng thành phố 1200.0 / 1200.0
Vòng đua F1 1800.0 / 1800.0
Động viên đàn bò 1500.0 / 1500.0
Công ty đa cấp 1400.0 / 1400.0
Các thành phố trung tâm 1500.0 / 1500.0

HSG THCS (29203.1 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Số dư 1500.0 / 1500.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Tam giác đa cấp 1100.0 / 1100.0
SYMPRIME (TS10 PTNK) 1200.0 / 1200.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Tổng phần nguyên (TS10LQĐ 2015) 1000.0 / 1000.0
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) 1600.0 / 1600.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
Bài khó (THT B&C TQ 2021) 123.1 / 1600.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 1100.0 / 1100.0
Phép chia (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 900.0 / 900.0
Xâu con (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 600.0 / 600.0
(thi thử L9 - 2) Bài tập không có thật 1400.0 / 1400.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Cặp số nguyên tố cùng nhau (HSG9-2023, Nghệ An) 1300.0 / 1300.0
Hàng cây sân trường (HSG9-2023, Nghệ An) 800.0 / 800.0
Trò chơi chọn bóng (HSG9-2023, Nghệ An) 1200.0 / 1200.0
Mật độ xuất hiện cao (HSG9-2023, Nghệ An) 1080.0 / 1600.0
Xếp lều trại (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Nhảy dân vũ (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 1000.0 / 1000.0
Trò chơi lớn (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Không tiếp đất (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 1300.0
Chọn sách (THTB Quảng Nam 2023) 1300.0 / 1300.0
Giải trí (THTB Quảng Nam 2023) 0.0 / 1300.0
Chính phương (THTB Quảng Nam 2023) 600.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0

HSG THPT (13890.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Siêu đối xứng (THTC 2021) 0.0 / 1000.0
Bài 3. Ưu đãi giảm giá (HSG12 2021-2022) 650.0 / 1300.0
Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) 400.0 / 400.0
Bài 2. Tích các số (HSG12 2021-2022) 560.0 / 800.0
Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) 1300.0 / 1300.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1600.0 / 1600.0
Dãy số (HSG12-2023, Bình Phước) 400.0 / 400.0
Xâu con (HSG12-2023, Bình Phước) 500.0 / 500.0
Số chính phương đẹp (HSG12-2023, Bình Phước) 1400.0 / 1400.0
Chọm nhóm (HSG12-2023, Bình Phước) 480.0 / 1600.0
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1400.0 / 1400.0

Happy School (8000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số tròn 1300.0 / 1300.0
Kiến xếp hàng 1600.0 / 1600.0
Làng Lá 1500.0 / 1500.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
Chơi cờ caro (B div 2) 1600.0 / 1600.0
Chơi bóng đá (A div 2) 900.0 / 900.0

Practice VOI (27145.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy dài nhất 1500.0 / 1500.0
MEX 1300.0 / 1300.0
Tam giác 700.0 / 700.0
Sinh ba 1000.0 / 1000.0
Printer 1400.0 / 1400.0
STR2N 45.0 / 1800.0
Truy vấn khoảng (cơ bản) 1200.0 / 1200.0
Đếm cặp (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 1400.0 / 1400.0
Cắt giấy (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 1600.0 / 1600.0
Ước chung của đoạn con (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 1500.0 / 1500.0
Nhân ba (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 0.0 / 1600.0
Tích lớn nhất (C.P.VNOI 2021 LMH R2) 300.0 / 300.0
Vượt đèo (C.P.VNOI 2021 LMH R2) 1500.0 / 1500.0
Tập độc lập (C.P.VNOI 2021 LMH R2) 0.0 / 1800.0
Làm đề thi (C.P.VNOI 2021 LMH R3) 0.0 / 1900.0
Khoảng cách lớn nhất (C.P.VNOI 2021 LMH R3) 1400.0 / 1400.0
CLB quần vợt (C.P.VNOI 2021 LMH R3) 1400.0 / 1400.0
Josephus (C.P.VNOI 2021 LMH R4) 1400.0 / 1400.0
Tráo bài (C.P.VNOI 2021 LMH R4) 1600.0 / 1600.0
Dãy ngoặc (C.P.VNOI 2021 LMH R8) 0.0 / 1500.0
Truy vấn nhân chia 1400.0 / 1400.0
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) 1100.0 / 1100.0
Truy vấn (Trại hè MB 2019) 1200.0 / 1200.0
Thả diều (Trại hè MB 2019) 1300.0 / 1300.0
Dãy con tăng (Trại hè MB 2019) 1500.0 / 1500.0
Hệ thống thùng chứa nước 1400.0 / 1400.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Xâu chẵn đơn giản 500.0 / 500.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0

CSES (82094.9 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Point Location Test | Kiểm tra vị trí của điểm 1000.0 / 1000.0
CSES - Line Segment Intersection | Giao điểm hai đoạn thẳng 1400.0 / 1400.0
CSES - Polygon Area | Diện tích đa giác 1300.0 / 1300.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu 1000.0 / 1000.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Word Combinations | Kết hợp từ 1600.0 / 1600.0
CSES - Building Teams | Xây đội 1200.0 / 1200.0
CSES - Round Trip | Chuyến đi vòng tròn 1300.0 / 1300.0
CSES - Road Reparation | Sửa chữa đường 1300.0 / 1300.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - Road Construction | Xây dựng đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 1600.0 / 1600.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - High Score | Điểm cao 1600.0 / 1600.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Cycle Finding | Tìm chu trình 1600.0 / 1600.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1700.0 / 1700.0
CSES - Round Trip II | Chuyến đi vòng tròn II 1400.0 / 1400.0
CSES - Course Schedule | Sắp xếp khóa học 606.7 / 1300.0
CSES - Game Routes | Lộ trình trò chơi 1500.0 / 1500.0
CSES - Longest Flight Route | Lộ trình bay dài nhất 1500.0 / 1500.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Investigation | Nghiên cứu 1600.0 / 1600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 960.9 / 1300.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Two Knights | Hai quân mã 900.0 / 900.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 900.0 / 900.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Point in Polygon | Điểm trong đa giác 1700.0 / 1700.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Hamiltonian Flights | Chuyến bay Hamilton 1700.0 / 1700.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Towers | Đếm tháp 1600.0 / 1600.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1400.0 / 1400.0
CSES - Dice Probability | Xác suất xúc xắc 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Bits | Đếm Bit 1500.0 / 1500.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Christmas Party | Bữa tiệc Giáng Sinh 1300.0 / 1300.0
CSES - Strongly Connected Edges | Cạnh của đồ thị liên thông mạnh 927.3 / 1700.0
CSES - Course Schedule II | Xếp lịch khóa học II 1800.0 / 1800.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

HSG cấp trường (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
FROG (HSG10v2-2021) 1300.0 / 1300.0

Olympic 30/4 (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0

THT Bảng A (5800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các chữ số 1200.0 / 1200.0
Đi 5 bước 400.0 / 400.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Chậm mà chắc 500.0 / 500.0
Tìm kho báu (bản khó) 900.0 / 900.0
Xóa xâu 800.0 / 800.0
Xếp domino (THTA Sơn Trà 2023) 400.0 / 400.0
Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023) 1200.0 / 1200.0

THT (12774.4 điểm)

Bài tập Điểm
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1500.0 / 1500.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) 200.0 / 200.0
Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1300.0 / 1300.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0
THTBTQ22 Số chính phương 1080.0 / 1800.0
Đoạn đường nhàm chán 1300.0 / 1300.0
Nhân 640.0 / 800.0
Quý Mão 2023 1400.0 / 1400.0
Mật thư (THTA Hải Châu 2023) 800.0 / 800.0
Mua quà (THTA Hải Châu 2023) 800.0 / 800.0
Mật mã (THTA Hải Châu 2023) 500.0 / 500.0
Mua đồ trang trí 0.0 / 1800.0
Mua bánh sinh nhật 368.0 / 1600.0
Bài tập về nhà 486.4 / 1600.0

ICPC (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Python File 400.0 / 400.0
Shoes Game 400.0 / 400.0
ICPC Central B 1600.0 / 1600.0

OLP MT&TN (8732.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 1500.0 / 1500.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1400.0 / 1400.0
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1500.0 / 1500.0
DISTANCE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 0.0 / 1800.0
CARDGAME (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 720.0 / 1800.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 0.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 112.0 / 1400.0
Phần thưởng 1400.0 / 1400.0
Tổng các chữ số 0.0 / 1800.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0

Atcoder (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team