• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

P1C1_DuyQuang

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Xuất xâu
AC
3 / 3
PY3
1200pp
100% (1200pp)
Số bốn ước
AC
50 / 50
PY3
1100pp
98% (1078pp)
Ước chung đặc biệt
AC
35 / 35
PY3
1000pp
96% (960pp)
KT Số nguyên tố
AC
11 / 11
PY3
900pp
94% (847pp)
Số hoàn hảo
AC
7 / 7
PY3
900pp
92% (830pp)
Ước có ước là 2
AC
6 / 6
PY3
900pp
90% (814pp)
a cộng b
AC
5 / 5
PY3
900pp
89% (797pp)
d e v g l a n
AC
3 / 3
PY3
800pp
87% (695pp)
Dãy số hoàn hảo
TLE
13 / 20
PY3
715pp
85% (608pp)
Ước số của n
AC
5 / 5
PYPY
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(15500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhân ba. 200.0 / 200.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
cmpint 500.0 / 500.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Thương và số dư 2 số nguyên 200.0 / 200.0
Tính giá trị biểu thức 300.0 / 300.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0
Hello, world ! 100.0 / 100.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Hình tam giác dấu sao 100.0 / 100.0
Phép cộng + 100.0 / 100.0
Phép trừ - 100.0 / 100.0
Phép nhân * 100.0 / 100.0
In số nguyên 100.0 / 100.0
In số thực 200.0 / 200.0
Gấp ba số thực 100.0 / 100.0
In ký tự 100.0 / 100.0
tổng số chẵn 400.0 / 400.0
In ra số lớn hơn 400.0 / 400.0
Điều kiện vào đội tuyển 400.0 / 400.0
Hình vuông dấu sao 100.0 / 100.0
Số gấp 4 100.0 / 100.0
Tiến đến N 100.0 / 100.0
in các số từ 1 đến 9 100.0 / 100.0
In các số từ a đến b 400.0 / 400.0

HSG THCS (715.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 715.0 / 1100.0

HSG THPT (384.6 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 384.615 / 1000.0

Lập trình Python (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Tường gạch 300.0 / 300.0
Xin chào 100.0 / 100.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Có chia hết hay không? 400.0 / 400.0
Phần nguyên, phần thập phân 300.0 / 300.0
Print Hello World ! 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu 1 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu 2 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu 3 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu 4 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu 5 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu Logic 3 100.0 / 100.0

Happy School (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

THT Bảng A (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Chu vi, diện tích HCN 200.0 / 300.0

Cánh diều (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0

Tháng tư là lời nói dối của em (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xuất xâu 1200.0 / 1200.0
d e v g l a n 800.0 / 800.0

Lập trình cơ bản (4005.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng 2 số nguyên 100.0 / 100.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
For cơ bản #3 300.0 / 300.0
For cơ bản #4 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Tích 5.0 / 500.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
String #1 200.0 / 200.0
Phép chia 200.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team