P1C1_DuyQuang
Phân tích điểm
AC
50 / 50
PY3
98%
(1078pp)
AC
35 / 35
PY3
96%
(960pp)
AC
11 / 11
PY3
94%
(847pp)
AC
7 / 7
PY3
92%
(830pp)
AC
6 / 6
PY3
90%
(814pp)
AC
3 / 3
PY3
87%
(695pp)
TLE
13 / 20
PY3
85%
(608pp)
AC
5 / 5
PYPY
83%
(500pp)
(15500.0 điểm)
HSG THCS (715.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 715.0 / 1100.0 |
HSG THPT (384.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 384.615 / 1000.0 |
Lập trình Python (3600.0 điểm)
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Ví dụ 001 | 100.0 / 100.0 |
| Chu vi, diện tích HCN | 200.0 / 300.0 |
Cánh diều (2300.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |