PY2EPhamGiaHuy
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
945
Điểm tối đa
945
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
96%
(960pp)
AC
50 / 50
PY3
94%
(941pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(922pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(904pp)
AC
15 / 15
PY3
89%
(886pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(851pp)
AC
10 / 10
PYPY
83%
(750pp)
(27672.0 điểm)
Lập trình cơ bản (4480.0 điểm)
HSG THPT (140.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 140.0 / 1400.0 |
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 900.0 / 900.0 |
Happy School (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1800.0 điểm)
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng bội số | 600.0 / 600.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) | 300.0 / 300.0 |
CSES (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Increasing Array | Dãy tăng | 800.0 / 800.0 |
| CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
THT (32.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia nhóm | 32.0 / 1600.0 |