• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Percy

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - New Roads Queries | Truy vấn đường mới
AC
6 / 6
C++20
1800pp
100% (1800pp)
CSES - Strongly Connected Edges | Cạnh của đồ thị liên thông mạnh
AC
11 / 11
C++20
1700pp
98% (1666pp)
Tập xe
AC
19 / 19
PYPY
1600pp
96% (1537pp)
Lướt sóng
AC
50 / 50
C++20
1600pp
94% (1506pp)
Đường đi dài nhất
AC
100 / 100
C++20
1400pp
92% (1291pp)
Query-Max
AC
20 / 20
C++20
1400pp
90% (1265pp)
Query-Sum 2
AC
100 / 100
C++20
1400pp
89% (1240pp)
Ước chung lớn nhất
AC
71 / 71
C++20
1400pp
87% (1215pp)
Biến đổi hai xâu
AC
25 / 25
C++20
1400pp
85% (1191pp)
Tìm thành phần liên thông mạnh
AC
10 / 10
C++20
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(29981.8 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Liên thông 1181.8 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Số thứ n 1200.0 / 1300.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
GCD1 1000.0 / 1000.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ghép xâu 1100.0 / 1100.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
Tìm kiếm nhị phân 2 1100.0 / 1100.0
Tìm kiếm nhị phân 3 1100.0 / 1100.0

HSG THCS (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0

DHBB (3460.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Bài dễ (DHBB 2021) 960.0 / 1200.0

Lập trình cơ bản (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0

Happy School (1660.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số tròn 260.0 / 1300.0
Biến đổi hai xâu 1400.0 / 1400.0

vn.spoj (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm thành phần liên thông mạnh 1300.0 / 1300.0

Practice VOI (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0

Codeforces (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 0.0 / 1000.0

BOI (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 900.0 / 1500.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0

Free Contest (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
MINI CANDY 800.0 / 800.0

Cánh diều (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - Vacxin (T85) 600.0 / 600.0

CSES (12133.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 733.3 / 1100.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 100.0 / 1600.0
CSES - Strongly Connected Edges | Cạnh của đồ thị liên thông mạnh 1700.0 / 1700.0
CSES - New Roads Queries | Truy vấn đường mới 1800.0 / 1800.0

THT (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lướt sóng 1600.0 / 1600.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lệnh range() #2 300.0 / 300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team