• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

PhamNhuHoangCaoNguyen

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tháp (THT TP 2019)
AC
10 / 10
PY3
1400pp
100% (1400pp)
Tập xe
TLE
16 / 19
PY3
1347pp
98% (1320pp)
Tìm bội
AC
18 / 18
PY3
1200pp
96% (1152pp)
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
AC
20 / 20
PY3
1100pp
94% (1035pp)
Ước số và tổng ước số
AC
6 / 6
C++20
1000pp
92% (922pp)
Tính hiệu
AC
10 / 10
PY3
1000pp
90% (904pp)
Nguyên tố Again
AC
10 / 10
PY3
1000pp
89% (886pp)
FPRIME
AC
5 / 5
PYPY
1000pp
87% (868pp)
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
TLE
14 / 20
PY3
910pp
85% (774pp)
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên)
AC
100 / 100
PY3
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(18582.3 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
FNUM 240.0 / 800.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Số lượng ước số 550.0 / 1100.0
Số phong phú 880.0 / 1100.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Ổ cắm 771.4 / 900.0
Giả thuyết của Henry 800.0 / 800.0
Module 1 400.0 / 400.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 490.9 / 900.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
CATBIA - Cắt bìa (HSG'19) 800.0 / 800.0
Hiệu lập phương 0.0 / 1200.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Tìm số trong mảng 550.0 / 1100.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Tính hiệu 1000.0 / 1000.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
Ước số chung bản nâng cao 0.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0

DHBB (1347.4 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1347.4 / 1600.0

HSG THPT (526.9 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 450.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 76.9 / 1000.0

HSG THCS (6067.1 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Tháp (THT TP 2019) 1400.0 / 1400.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 157.1 / 1100.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 910.0 / 1300.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0

Free Contest (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0
FPRIME 1000.0 / 1000.0

vn.spoj (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
divisor01 800.0 / 800.0

Happy School (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (5700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Số chính phương 500.0 / 500.0
Đi 5 bước 400.0 / 400.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Màu chữ (THTA Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Tìm kho báu (bản khó) 900.0 / 900.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 0.0 / 600.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Thứ mấy? (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Tổng dãy số (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 800.0 / 800.0

Codeforces (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0

Cánh diều (6981.8 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0
Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117) 181.8 / 400.0

THT (1486.7 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 900.0
Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 1000.0
Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) 0.0 / 800.0
Nhân 586.7 / 800.0
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 500.0 / 500.0

OLP MT&TN (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0

THT Bảng B & C (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team