• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

PhucsBaor

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Lũy thừa mod
AC
6 / 6
PY3
1400pp
100% (1400pp)
Hệ số nhị thức
TLE
60 / 100
C++14
1380pp
98% (1352pp)
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13)
AC
10 / 10
PY3
1300pp
96% (1249pp)
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con
AC
8 / 8
PY3
1300pp
94% (1224pp)
Hoá học
AC
100 / 100
PY3
1200pp
92% (1107pp)
Búp bê
AC
10 / 10
PY3
1200pp
90% (1085pp)
Bài dễ (DHBB 2021)
AC
20 / 20
PY3
1200pp
89% (1063pp)
Siêu trộm
AC
20 / 20
PY3
1200pp
87% (1042pp)
Module 3
AC
10 / 10
PY3
1100pp
85% (936pp)
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022)
AC
10 / 10
PY3
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(30153.3 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1092.0 / 1300.0
Sắp xếp cuộc họp 2 720.0 / 1200.0
Ghép số 240.0 / 1200.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Query-Max 420.0 / 1400.0
Query-Sum 600.0 / 1200.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Bài toán ba lô 3 1000.0 / 1000.0
Diện tích hình tam giác 0.0 / 400.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13) 1300.0 / 1300.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Tam giác Pascal 0.0 / 1300.0
Lũy thừa mod 1400.0 / 1400.0
Ba mũ chia ba 900.0 / 900.0
Tính tổng 04 0.0 / 500.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
A + B 133.3 / 400.0
Đạp xe 168.0 / 600.0
Hệ số nhị thức 1380.0 / 2300.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Tính hiệu 1000.0 / 1000.0
Hoá học 1200.0 / 1200.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 800.0 / 1000.0
Bóng rổ 900.0 / 900.0
Siêu trộm 1200.0 / 1200.0
[L9_2024] Ước chung lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Tiền photo 500.0 / 500.0

HSG THCS (4285.3 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác số (THT'19) 1080.0 / 1800.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1073.3 / 1400.0
Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021) 32.0 / 1600.0
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 300.0 / 300.0

DHBB (1254.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tọa độ nguyên 54.0 / 900.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0

Practice VOI (1660.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình Diophantine 700.0 / 1400.0
Truy vấn (Trại hè MB 2019) 960.0 / 1200.0

Lập trình cơ bản (8802.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
Hình vẽ không sống động (THT A Training 2024) 900.0 / 900.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Chò trơi đê nồ #5 402.0 / 600.0
Tính toán 400.0 / 400.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Chia hết #2 500.0 / 500.0
Chọn chỗ 500.0 / 500.0
Ước nguyên tố 800.0 / 800.0
Decode string #1 400.0 / 400.0
Dãy số #2 700.0 / 700.0
Tam giác pascal 600.0 / 600.0

Happy School (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm Tam Giác (Bản Dễ) 0.0 / 1000.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
Trôn Việt Nam 0.0 / 300.0

THT (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0

THT Bảng A (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hình vuông (THTA Vòng Chung kết) 600.0 / 600.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 800.0 / 800.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 1100.0 / 1100.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0

HSG THPT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0

Cánh diều (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0
Cánh Diều - GIAIPTB1 - Hàm giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0

CSES (8202.1 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 484.6 / 900.0
CSES - Josephus Problem I | Bài toán Josephus I 300.0 / 1300.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 0.0 / 1300.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 437.5 / 1400.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 180.0 / 900.0

OLP MT&TN (224.0 điểm)

Bài tập Điểm
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 224.0 / 1400.0

Codeforces (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Làm quen với XOR 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team