Rykrax
Phân tích điểm
AC
7 / 7
C++14
100%
(1700pp)
AC
40 / 40
C++14
98%
(1568pp)
AC
40 / 40
C++14
96%
(1441pp)
AC
5 / 5
C++14
94%
(1412pp)
AC
40 / 40
C++14
92%
(1291pp)
AC
40 / 40
C++14
90%
(1265pp)
AC
10 / 10
C++14
89%
(1240pp)
AC
21 / 21
C++14
87%
(1215pp)
AC
50 / 50
C++14
85%
(1191pp)
AC
40 / 40
C++14
83%
(1084pp)
(42100.0 điểm)
HSG THCS (4326.5 điểm)
Lập trình cơ bản (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Xếp sách | 900.0 / 900.0 |
| Tìm số anh cả | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (630.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 130.0 / 1300.0 |
Happy School (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số tròn | 1300.0 / 1300.0 |
| Dây cáp và máy tính | 1400.0 / 1400.0 |
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truyền tin | 1400.0 / 1400.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
CSES (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Rooms | Đếm phòng | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Beautiful Subgrids | Lưới con đẹp | 1700.0 / 1700.0 |
| CSES - Necessary Roads | Con đường cần thiết | 1500.0 / 1500.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Cánh diều (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số | 100.0 / 100.0 |