• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Rykrax

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Beautiful Subgrids | Lưới con đẹp
AC
7 / 7
C++14
1700pp
100% (1700pp)
Đường đi đẹp nhất
AC
40 / 40
C++14
1600pp
98% (1568pp)
CJ Phản công
AC
40 / 40
C++14
1500pp
96% (1441pp)
CSES - Necessary Roads | Con đường cần thiết
AC
5 / 5
C++14
1500pp
94% (1412pp)
Los Santos Vagos
AC
40 / 40
C++14
1400pp
92% (1291pp)
Xây dựng vùng LS Vagos
AC
40 / 40
C++14
1400pp
90% (1265pp)
Truyền tin
AC
10 / 10
C++14
1400pp
89% (1240pp)
HỆ THỐNG XE BUS
AC
21 / 21
C++14
1400pp
87% (1215pp)
Dây cáp và máy tính
AC
50 / 50
C++14
1400pp
85% (1191pp)
CJ dự tiệc
AC
40 / 40
C++14
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(42100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Liên thông 1300.0 / 1300.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Tìm mật khẩu 1000.0 / 1000.0
Dãy tăng giảm 1100.0 / 1100.0
Ghép số 1200.0 / 1200.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
Los Santos Vagos 1400.0 / 1400.0
CJ Phản công 1500.0 / 1500.0
Xây dựng vùng LS Vagos 1400.0 / 1400.0
CJ dự tiệc 1300.0 / 1300.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
HỆ THỐNG XE BUS 1400.0 / 1400.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Khu Rừng 1 1100.0 / 1100.0
Ghép xâu 1100.0 / 1100.0
giaoxu01 900.0 / 900.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
sunw 1000.0 / 1000.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Dải số 900.0 / 900.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
BOOLEAN 600.0 / 600.0
MOVESTRING 600.0 / 600.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
FIND 800.0 / 800.0
Ước lớn nhất 1200.0 / 1200.0
FRACTION SUM 300.0 / 600.0
Leo Thang 1200.0 / 1200.0
Saving 900.0 / 900.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0

HSG THCS (4326.5 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 165.0 / 1100.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 761.5 / 900.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
CANDY BOXES 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Xếp sách 900.0 / 900.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0

HSG THPT (630.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 130.0 / 1300.0

Happy School (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số tròn 1300.0 / 1300.0
Dây cáp và máy tính 1400.0 / 1400.0

vn.spoj (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Truyền tin 1400.0 / 1400.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0

DHBB (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0

CSES (4200.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Beautiful Subgrids | Lưới con đẹp 1700.0 / 1700.0
CSES - Necessary Roads | Con đường cần thiết 1500.0 / 1500.0

Olympic 30/4 (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0

Cánh diều (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team