• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Thanhthanh_2020

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Robot (HSG 9 Hà Nội 2023-2024)
AC
20 / 20
C++11
1800pp
100% (1800pp)
Nuôi Bò 2
AC
10 / 10
C++11
1800pp
98% (1764pp)
Tìm số có n ước
AC
100 / 100
C++20
1800pp
96% (1729pp)
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương
AC
13 / 13
C++11
1700pp
94% (1600pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++11
1600pp
92% (1476pp)
Bài 4: Đẹp hoàn hảo (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026)
AC
20 / 20
C++11
1500pp
90% (1356pp)
Bài toán cái túi
AC
100 / 100
C++11
1500pp
89% (1329pp)
Chia Cặp 2
AC
70 / 70
C++17
1500pp
87% (1302pp)
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II
AC
33 / 33
C++11
1500pp
85% (1276pp)
chiaruong
AC
10 / 10
C++11
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(65096.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó) 1200.0 / 1200.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Đếm cặp 715.0 / 1100.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Số Đặc Biệt 1200.0 / 1200.0
Cùng ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Giả thuyết của Henry 800.0 / 800.0
Module 1 400.0 / 400.0
Biểu thức 2 1200.0 / 1200.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Xâu con chung dài nhất 4 231.0 / 2100.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Find Prime 0.0 / 1900.0
Points_Prime 1300.0 / 1300.0
Chẵn hay lẻ? 1100.0 / 1100.0
Nuôi bò 1 1100.0 / 1100.0
Nuôi Bò 2 1800.0 / 1800.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
minict26 900.0 / 900.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18) 1200.0 / 1200.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Hiệu lập phương 0.0 / 1200.0
Thay thế tổng 1100.0 / 1100.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Trò chơi Josephus 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
chiaruong 1500.0 / 1500.0
Tính hàm phi Euler 1000.0 / 1000.0
DIVISIBLE SEQUENCE 1200.0 / 1200.0
Ước lớn nhất 1200.0 / 1200.0
Chỉ số UQ 1400.0 / 1400.0
Tính tổng 02 1400.0 / 1400.0
Bình phương (THTB TQ 2017) 1500.0 / 1500.0
Ma cũ ma mới 300.0 / 1500.0
Lời nguyền của Shizuka 0.0 / 1200.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Làm Nóng 900.0 / 900.0
Chụp Ảnh 1100.0 / 1100.0
Tổng Cặp Tích 450.0 / 900.0
Bài toán cái túi 1500.0 / 1500.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt 160.0 / 1600.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
[Đệ quy] Tổ hợp chập K của N 400.0 / 400.0
Diện tích (THTA Sơn Trà 2025) 640.0 / 800.0
Số đẹp 1200.0 / 1200.0
Số nguyên tố 1200.0 / 1200.0
Số bé hơn 1100.0 / 1100.0
Xâu bao phủ 1300.0 / 1300.0
Công thức 1200.0 / 1200.0
Tích 800.0 / 800.0

Lập trình cơ bản (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Tổng nguyên tố 0.0 / 1300.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
Số trận đấu 400.0 / 400.0
Chu vi hình tam giác 800.0 / 800.0

HSG THCS (26860.9 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Diện tích lớn nhất (HSG'21) 200.0 / 1000.0
Sắp xếp theo Modul K (THTB - TP 2021) 540.0 / 900.0
Phân tích số 1018.2 / 1600.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 1200.0 / 1500.0
Bài tập (THT B&C TQ 2021) 1408.0 / 1600.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 1000.0 / 1000.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0
Avatar 0.0 / 900.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1400.0 / 1400.0
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1200.0 / 1200.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0
Trung bình cộng (THTB Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1300.0 / 1300.0
Robot (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 1800.0 / 1800.0
Tìm kiếm trong xâu 900.0 / 900.0
Chiến Binh (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 28.0 / 1400.0
Tổng Liên Tiếp (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Số tròn chục (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
Bài 3 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 866.667 / 1300.0
Bài 3: Vận chuyển (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4: Đẹp hoàn hảo (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1500.0 / 1500.0

DHBB (3470.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tảo biển 130.0 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Ước của dãy 380.0 / 1600.0
Mua hàng (DHBB 2021) 400.0 / 2000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 960.0 / 1200.0

HSG THPT (6300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0

Happy School (5040.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất 1440.0 / 1800.0

Lập trình Python (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] XOR và AND 900.0 / 900.0
Phép toán 200.0 / 200.0

Free Contest (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0
EVENPAL 800.0 / 800.0
FPRIME 1000.0 / 1000.0

vn.spoj (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
divisor01 800.0 / 800.0

Olympic 30/4 (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0

THT (9320.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 1120.0 / 1400.0
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1500.0 / 1500.0
Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1300.0 / 1300.0
Mật thư (THTA Hải Châu 2023) 800.0 / 800.0
Mua quà (THTA Hải Châu 2023) 800.0 / 800.0
Mật mã (THTA Hải Châu 2023) 500.0 / 500.0
Nhảy cóc (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 1300.0
Vận chuyển (THTB Hòa Vang 2023) 1200.0 / 1200.0
Chọn số (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 700.0 / 700.0
Choose - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1400.0 / 1400.0
Chia hết (THTB Chung kết - Hà Nội) 0.0 / 900.0
C - Chính phương (GL THT 23/24) 0.0 / 1000.0

Codeforces (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0

THT Bảng A (3810.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) 600.0 / 600.0
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) 700.0 / 700.0
Dãy số (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Đường dây điện (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) 110.0 / 1100.0
Xếp diêm (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) 1200.0 / 1200.0
Hoán đổi (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) 400.0 / 400.0

THT Bảng B & C (3904.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0
Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 900.0 / 900.0
Bảng vuông gần nguyên tố (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 1400.0 / 1400.0
Biến đổi (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 704.0 / 1600.0

Cánh diều (2485.7 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 0.0 / 100.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 285.7 / 600.0
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên 1300.0 / 1300.0

OLP MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Bộ số huhu 0.0 / 2100.0
Trekking 0.0 / 1400.0

CSES (7900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Sliding Median | Trung vị đoạn tịnh tiến 1500.0 / 1500.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương 1700.0 / 1700.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 1500.0 / 1500.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team