Thanhthanh_2020
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1729pp)
AC
13 / 13
C++11
94%
(1600pp)
AC
20 / 20
C++11
90%
(1356pp)
AC
100 / 100
C++11
89%
(1329pp)
AC
70 / 70
C++17
87%
(1302pp)
AC
33 / 33
C++11
85%
(1276pp)
(65096.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3300.0 điểm)
HSG THCS (26860.9 điểm)
DHBB (3470.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tảo biển | 130.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Ước của dãy | 380.0 / 1600.0 |
| Mua hàng (DHBB 2021) | 400.0 / 2000.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 960.0 / 1200.0 |
HSG THPT (6300.0 điểm)
Happy School (5040.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất | 1440.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] XOR và AND | 900.0 / 900.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
Free Contest (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
THT (9320.0 điểm)
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
THT Bảng A (3810.0 điểm)
THT Bảng B & C (3904.0 điểm)
Cánh diều (2485.7 điểm)
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Bộ số huhu | 0.0 / 2100.0 |
| Trekking | 0.0 / 1400.0 |