• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Tkhaikiet

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 4
Điểm tối thiểu 1441
Điểm tối đa 1662

Phân tích điểm

Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng)
AC
10 / 10
C++20
1400pp
100% (1400pp)
Đếm chuỗi
AC
20 / 20
C++20
1400pp
98% (1372pp)
Bắn bóng
AC
20 / 20
C++20
1400pp
96% (1345pp)
Trò chơi xóa số (TS10 Bắc Giang 2025)
AC
20 / 20
C++20
1400pp
94% (1318pp)
Bài 1: Dãy vô hạn (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026)
AC
20 / 20
C++20
1300pp
92% (1199pp)
Chọn sách (THTB Quảng Nam 2023)
AC
21 / 21
C++20
1300pp
90% (1175pp)
Bài 1: Xếp hạng (TS10 Chuyên Sư Phạm thi thử - 2026)
AC
23 / 23
C++20
1300pp
89% (1152pp)
Bài 4. Tìm trên bảng số (HSG 9 Quảng Trị 2023-2024)
RTE
16 / 20
C++20
1280pp
87% (1111pp)
TS10 Pleiku - Bài 4: Thủy Sản
AC
200 / 200
C++20
1200pp
85% (1021pp)
Tuyết đối xứng
AC
1 / 1
C++20
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

(40665.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đường đi trên Oxy 900.0 / 900.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Tích các ước 640.0 / 1600.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Gấp hạc 600.0 / 600.0
minict02 600.0 / 600.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Sắp xếp chỗ ngồi 400.0 / 400.0
Dải số 900.0 / 900.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
FRIENDLY NUMBER 900.0 / 900.0
MAX AREA (Hard ver.) 600.0 / 600.0
VIPPRO SHIPS 900.0 / 900.0
BEAR 600.0 / 600.0
Số phong phú (Cơ bản) 600.0 / 600.0
Độ chênh lệch nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Xếp hình vuông 600.0 / 600.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 2 - Đếm Cặp Trận 500.0 / 500.0
Đội tuyển 1000.0 / 1000.0
Dãy con có tổng lớn nhất 900.0 / 900.0
Tìm tập con có tổng chẵn 800.0 / 800.0
#00 - Bài 4 - Truy vấn 0.0 / 1200.0
Tấm bìa 900.0 / 900.0
Số có 3 ước 900.0 / 900.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
Tuyết đối xứng 1200.0 / 1200.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0
Số nguyên tố 1170.0 / 1200.0
Số bé hơn 550.0 / 1100.0
Xâu bao phủ 585.0 / 1300.0
Tích 640.0 / 800.0
Bắn bóng 1400.0 / 1400.0
Đếm chuỗi 1400.0 / 1400.0
Tổng 400.0 / 500.0
Angry Cats (AC) 390.0 / 1300.0
Cờ vua 450.0 / 1500.0
Vòng tròn 400.0 / 400.0
Chạy trốn tình yêu 630.0 / 1800.0
Quà Đài Loan 210.0 / 1400.0

HSG THCS (14980.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Chọn cặp (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) 600.0 / 600.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1400.0 / 1400.0
Chọn sách (THTB Quảng Nam 2023) 1300.0 / 1300.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Bài 3. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1000.0 / 1000.0
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 2. Cân bằng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 2. Move (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 4. Tìm trên bảng số (HSG 9 Quảng Trị 2023-2024) 1280.0 / 1600.0
Bài 1. Đếm gạo (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 1 Trạm cảm biến (HSG 9 HCM 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 3: Trò chơi LineDash (HSG 9 HCM 2025-2026) 0.0 / 1600.0
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 800.0 / 800.0

Lập trình cơ bản (7100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
minict08 800.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Cặp dương 800.0 / 800.0
Ước nguyên tố 800.0 / 800.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Tổng liên tiếp 700.0 / 700.0
Dãy số #2 700.0 / 700.0
Nguyên tố cùng nhau 600.0 / 600.0

Happy School (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 2 800.0 / 800.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0

vn.spoj (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
divisor01 800.0 / 800.0

Free Contest (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
EVENPAL 800.0 / 800.0

DHBB (1840.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 840.0 / 1200.0

Codeforces (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
FAVOURITE SEQUENCE 800.0 / 800.0

THT Bảng A (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0

Cánh diều (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0

CSES (7200.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

THT (372.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lớn hơn 372.0 / 400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (11600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nốt nhạc 400.0 / 400.0
Trò chơi xóa số (TS10 Bắc Giang 2025) 1400.0 / 1400.0
Bài 2: Cắt gỗ (TS10 Đồng Tháp 2025) 600.0 / 600.0
Bài 1: Tính S (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: Dãy không giảm (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3: Dãy con (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) 900.0 / 1500.0
Bài 3: Water (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 1: Dãy vô hạn (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: Xếp hạng (TS10 Chuyên Sư Phạm thi thử - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: Thí nghiệm (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh) 0.0 / 1000.0
TS10 Pleiku - Bài 1: Số Chia Hết 600.0 / 600.0
TS10 Pleiku - Bài 2: Xếp sách 500.0 / 500.0
TS10 Pleiku - Bài 3: Mua Nước 800.0 / 800.0
TS10 Pleiku - Bài 4: Thủy Sản 1200.0 / 1200.0

LOP 10 CƠ BẢN (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tạo mật khẩu 600.0 / 600.0

THT Bảng B & C (640.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 640.0 / 800.0

Olympic 30/4 (417.4 điểm)

Bài tập Điểm
Bài A: LAB (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) 417.391 / 1600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team