Tkhaikiet
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1441
Điểm tối đa
1662
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1400pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1318pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1199pp)
AC
21 / 21
C++20
90%
(1175pp)
AC
23 / 23
C++20
89%
(1152pp)
RTE
16 / 20
C++20
87%
(1111pp)
AC
200 / 200
C++20
85%
(1021pp)
AC
1 / 1
C++20
83%
(1000pp)
(40665.0 điểm)
HSG THCS (14980.0 điểm)
Lập trình cơ bản (7100.0 điểm)
Happy School (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 2 | 800.0 / 800.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
DHBB (1840.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 840.0 / 1200.0 |
Codeforces (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (1500.0 điểm)
CSES (7200.0 điểm)
THT (372.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lớn hơn | 372.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (11600.0 điểm)
LOP 10 CƠ BẢN (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tạo mật khẩu | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) | 640.0 / 800.0 |
Olympic 30/4 (417.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài A: LAB (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) | 417.391 / 1600.0 |