Yumesekai
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
504
Điểm tối đa
869
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1800pp)
AC
7 / 7
C++17
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1729pp)
AC
18 / 18
C++17
94%
(1600pp)
AC
13 / 13
C++17
92%
(1568pp)
AC
15 / 15
C++17
90%
(1446pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(1417pp)
AC
40 / 40
C++17
87%
(1389pp)
AC
11 / 11
C++17
85%
(1276pp)
(39186.0 điểm)
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
DHBB (3616.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vẻ đẹp của số dư | 1500.0 / 1500.0 |
| Tặng quà | 1500.0 / 1500.0 |
| Số chính phương (DHBB CT) | 616.0 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 100.0 / 500.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Tổng nguyên tố | 0.0 / 1300.0 |
| Cặp dương | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (1693.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 793.3 / 1400.0 |
HSG THPT (7800.0 điểm)
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 1400.0 / 1400.0 |
Free Contest (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
CSES (34400.0 điểm)
OLP MT&TN (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| CARDGAME (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 1800.0 / 1800.0 |
THT Bảng A (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Đếm tam giác (THTA Chung kết - Hà Nội) | 800.0 / 800.0 |
THT (2120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh dấu bảng | 1120.0 / 1600.0 |
| C - Chính phương (GL THT 23/24) | 1000.0 / 1000.0 |
| D - Dãy chia hết (GL THT 23/24) | 0.0 / 1800.0 |
| E - Em tập đếm (GL THT 23/24) | 0.0 / 1300.0 |
LQDOJ Cup (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Password | 1500.0 / 1500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MẬT KHẨU | 0.0 / 1100.0 |