• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

_nomine_

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 4
Điểm tối thiểu 820
Điểm tối đa 1177

Phân tích điểm

GEO 02
AC
100 / 100
C++14
1900pp
100% (1900pp)
Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022)
AC
25 / 25
C++14
1800pp
98% (1764pp)
Đếm Số Trong Đoạn
AC
50 / 50
C++14
1800pp
96% (1729pp)
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
C++14
1600pp
94% (1506pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++14
1600pp
92% (1476pp)
Tô màu
AC
20 / 20
C++11
1600pp
90% (1446pp)
Ma cũ ma mới
AC
10 / 10
C++14
1500pp
89% (1329pp)
Trò chơi bắt chước
AC
10 / 10
C++14
1500pp
87% (1302pp)
Số dư
AC
15 / 15
C++14
1500pp
85% (1276pp)
Query-Sum 2
AC
20 / 20
C++14
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(49864.7 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Fibo cơ bản 600.0 / 1200.0
FNUM 800.0 / 800.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Bộ ba tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 1) 160.0 / 1600.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
GEO 01 1000.0 / 1000.0
GEO 02 1900.0 / 1900.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Chiếc ly (DUTPC'21) 1200.0 / 1200.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
minge 450.0 / 900.0
Biểu diễn đồ thị: 01 500.0 / 500.0
Biểu diễn đồ thị: 02 600.0 / 600.0
Đếm số học sinh 900.0 / 900.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
CaiWinDao và em gái thứ 4 1000.0 / 1000.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
POLYGON AREA 600.0 / 600.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
5 anh em siêu nhân 900.0 / 900.0
Sắp xếp chỗ ngồi 400.0 / 400.0
Trung bình cộng của chuỗi 600.0 / 600.0
Dải số 900.0 / 900.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 10.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 6.6 / 2300.0
BOOLEAN 600.0 / 600.0
MOVESTRING 600.0 / 600.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
TRIPLESS 400.0 / 400.0
Tìm k 1000.0 / 1000.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
Bốc trứng 800.0 / 800.0
arithmetic progression 500.0 / 500.0
GCDSUM 1100.0 / 1100.0
Tính hàm phi Euler 1000.0 / 1000.0
FIND 800.0 / 800.0
VIPPRO SHIPS 900.0 / 900.0
COUNT DISTANCE 600.0 / 600.0
pyramid3 900.0 / 900.0
Qua sông 838.1 / 1600.0
Đếm ước 0.0 / 1000.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
LONG LONG 900.0 / 900.0
PALINDROME PATH 0.0 / 1400.0
Ma cũ ma mới 1500.0 / 1500.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0

DHBB (7200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0

HSG THCS (13880.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 880.0 / 1100.0
Số dư 1500.0 / 1500.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Tổng phần nguyên (TS10LQĐ 2015) 1000.0 / 1000.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Lỗ trống (THT B Sơn Trà 2018) 400.0 / 400.0
CANDY BOXES 900.0 / 900.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0
Số chính phương gần nhất (THT B Sơn Trà 2018) 700.0 / 700.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
Khoảng cách (LQĐ'22) 500.0 / 500.0
Bán dưa (LQĐ'22) 1300.0 / 1300.0

Happy School (9104.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 1 1400.0 / 1400.0
Mạo từ 400.0 / 400.0
Đếm Số Trong Đoạn 1800.0 / 1800.0
Đếm Tam Giác (Bản Dễ) 1000.0 / 1000.0
Hình chữ nhật 1 800.0 / 800.0
Nghịch Đảo Euler 800.0 / 800.0
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất 1260.0 / 1800.0
Trồng dâu 1044.0 / 1800.0
Sơn 600.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Array Practice - 02 0.0 / 800.0
XOR-Sum 1000.0 / 1000.0

Practice VOI (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tô màu 1600.0 / 1600.0
Đếm cặp (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 1400.0 / 1400.0
Tích lớn nhất (C.P.VNOI 2021 LMH R2) 0.0 / 300.0

Free Contest (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0
FPRIME 200.0 / 1000.0
COUNT 1000.0 / 1000.0

CSES (6400.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Monsters | Quái vật 1400.0 / 1400.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Subordinates | Cấp dưới 1100.0 / 1100.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0

vn.spoj (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lát gạch 1400.0 / 1400.0

codechef (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi bắt chước 1500.0 / 1500.0

Olympic 30/4 (650.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 650.0 / 1300.0

Tháng tư là lời nói dối của em (2544.6 điểm)

Bài tập Điểm
Cùng học Tiếng Việt 900.0 / 900.0
từ tháng tư tới tháng tư 285.7 / 1000.0
không có bài 100.0 / 100.0
Start up giả cầy 100.0 / 100.0
Body Samsung 576.0 / 600.0
Giấc mơ 240.0 / 1200.0
ngôn ngữ học 342.9 / 1000.0

Codeforces (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Số tình nghĩa 1200.0 / 1200.0
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0
LOVE CASTLE 600.0 / 600.0
KEYBOARD 600.0 / 600.0

HSG THPT (4500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 1100.0 / 1100.0
Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1300.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1600.0 / 1600.0

THT Bảng A (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Bài 1 thi thử THT 600.0 / 600.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Màu chữ (THTA Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0

HSG cấp trường (65.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàm số (HSG10v2-2022) 65.0 / 1300.0

OLP MT&TN (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0

THT Bảng B & C (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0

THT (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tháp lũy thừa (THT TQ 2013) 0.0 / 1900.0
Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) 1800.0 / 1700.0

Atcoder (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team