• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

annamk13

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Phần thưởng (DHBB CT)
AC
647 / 400
C++20
3233pp
100% (3233pp)
IOI 2025 — Migrations
AC
100 / 100
C++20
2800pp
98% (2744pp)
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, 262144 Revisited
AC
1000 / 1000
C++20
2700pp
96% (2593pp)
USACO 2024 US Open Contest, Platinum, Splitting Haybales
AC
990 / 990
C++20
2600pp
94% (2447pp)
USACO 2024 February Contest, Platinum, Minimum Sum of Maximums
AC
1000 / 1000
C++20
2500pp
92% (2306pp)
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
AC
9 / 9
C++20
2400pp
90% (2169pp)
PVHOI3 - Bài 3: Đếm chu trình
AC
600 / 600
C++20
2300pp
89% (2037pp)
USACO 2026 - Random Tree Generation
AC
1000 / 1000
C++20
2300pp
87% (1997pp)
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông
AC
700 / 700
C++20
2200pp
85% (1872pp)
CSES - Coding Company | Công ty coding
AC
15 / 15
C++20
2200pp
83% (1834pp)
Tải thêm...

(46945.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Nhân ba. 200.0 / 200.0
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Ước chung của chuỗi 1400.0 / 1400.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
tongboi2 900.0 / 900.0
Kaninho tập đếm với xâu 1300.0 / 1300.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 2 (bản dễ) 600.0 / 600.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
Làm (việc) nước 400.0 / 400.0
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông 2200.0 / 2200.0
PVHOI3 - Bài 3: Đếm chu trình 2300.0 / 2300.0
Không làm mà đòi có ăn 1000.0 / 1000.0
Số chính 345.0 / 2300.0
Tổng chính phương 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy tam giác 1000.0 / 1000.0
in các số từ 1 đến 9 100.0 / 100.0
In các số từ 0 đến n 400.0 / 400.0
Mãi mãi là huyền thoại 3 700.0 / 700.0

Lập trình cơ bản (8000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
22-Tính tổng những số tự nhiên từ 1 đến n 200.0 / 200.0
For cơ bản #4 400.0 / 400.0
Ba điểm thẳng hàng 700.0 / 700.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Sắp xếp 400.0 / 400.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
String #1 200.0 / 200.0
Số fibonacci #5 400.0 / 400.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0

Happy School (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bò Mộng 1900.0 / 1900.0
Chơi lửa chùa (D div 1) 1600.0 / 1600.0

HSG THPT (5300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Mật Ong (Q.Trị) 1600.0 / 1600.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 1200.0 / 1200.0
Định nghĩa số đẹp 1100.0 / 1100.0
Bài 2. Số lượng bội (HSG 12 Quảng Nam 2020-2021) 400.0 / 400.0

DHBB (5133.0 điểm)

Bài tập Điểm
Candies 1900.0 / 1900.0
Phần thưởng (DHBB CT) 3233.021 / 2000.0

VOI (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mofk rating cao nhất Vinoy 1800.0 / 1800.0

HSG THCS (6300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
(thi thử L9 - 2) Bài tập không có thật 1400.0 / 1400.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Điểm thưởng 500.0 / 500.0
Bài 1. Ước chung (HSG 9 Quảng Trị 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Bài 2. Đơn hàng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 500.0 / 500.0

Lập trình Python (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Tường gạch 300.0 / 300.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Có chia hết hay không? 400.0 / 400.0

Free Contest (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
FPRIME 1000.0 / 1000.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoán xem! 1000.0 / 1000.0

lightoj (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tiles 1600.0 / 1600.0

THT Bảng A (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0

THT Bảng B & C (5260.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0
[MASKTECH 2026] Câu 1. Số tốt 1100.0 / 1100.0
Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026) 560.0 / 1200.0
Bài 2. Ước và Bội (THT B Khánh Hòa 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 1: Số Bị Mất (THT B Hà Tĩnh 2026) 400.0 / 400.0

Cánh diều (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0

Trại hè MT&TN (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xuất hiện hai lần (Trại hè MT&TN 2022) 1900.0 / 1900.0

THT (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) 1400.0 / 1100.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Dãy số chẵn lẻ 600.0 / 600.0
Bài toán dcg 1400.0 / 1400.0

CSES (15768.6 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - High Score | Điểm cao 868.571 / 1600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Monster Game I | Trò chơi quái vật I 1800.0 / 1800.0
CSES - Monster Game II | Trò chơi quái vật II 2100.0 / 2100.0
CSES - Coding Company | Công ty coding 2200.0 / 2200.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 2400.0 / 2400.0
CSES - List of Sums | Danh sách tổng 1800.0 / 1800.0
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II 2100.0 / 2100.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (7140.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2. Đổi tiền (TS10 Đắk Lắk 2020) 700.0 / 700.0
Bài 1: Mã đẹp (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: Kết hoa (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 2: Ghép (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: card (TS10 KHTN - 2026) 640.0 / 800.0
Bài 1: Chia phòng (TS10 Ninh Bình - 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Tính tổng (TS10 Ninh Bình - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3: Số đẹp (TS10 Ninh Bình - 2026) 0.0 / 1300.0
Bài 4: Bộ ba số đẹp (TS10 Ninh Bình - 2026) 900.0 / 900.0
TS10 Pleiku - Bài 2: Xếp sách 500.0 / 500.0
Số lượng hàng tồn kho (TS10 Cần Thơ 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Dãy số (TS10 An Giang 2026) 400.0 / 400.0
Vé xem phim (TS10 Cần Thơ 2026) 400.0 / 400.0

Atcoder (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

USACO (10218.2 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2024 US Open Contest, Platinum, Splitting Haybales 2600.0 / 2600.0
USACO 2024 February Contest, Platinum, Minimum Sum of Maximums 2500.0 / 2500.0
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, 262144 Revisited 2700.0 / 2700.0
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, Up Down Subsequence 118.2 / 2600.0
USACO 2026 - Random Tree Generation 2300.0 / 2300.0

IOI (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
IOI 2025 — Migrations 2800.0 / 2800.0

C++ Cơ bản (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 200.0 / 200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team