anvinh08
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1061
Điểm tối đa
1275
Phân tích điểm
AC
6 / 6
C++17
100%
(1400pp)
AC
14 / 14
C++17
98%
(1274pp)
AC
15 / 15
C++17
92%
(1107pp)
TLE
4 / 5
C++20
90%
(1012pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(974pp)
AC
50 / 50
C++20
87%
(955pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(936pp)
WA
8 / 10
C++17
83%
(867pp)
(36133.3 điểm)
Lập trình cơ bản (15600.0 điểm)
HSG THCS (6000.0 điểm)
HSG THPT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Dãy số (HSG12-2023, Bình Phước) | 400.0 / 400.0 |
Happy School (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (6740.0 điểm)
THT (2120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 1120.0 / 1400.0 |
| Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 0.0 / 1300.0 |
| Chữ số cuối cùng (THT A Vòng KVMN 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
| ROUND | 500.0 / 500.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
Cánh diều (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n | 500.0 / 500.0 |
| Cánh Diều - FILETYPE - Kiểm tra kiểu file (T99) | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số Chuẩn_1 (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 440.0 / 1100.0 |
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 0.0 / 900.0 |