• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

anvinh08

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 4
Điểm tối thiểu 1061
Điểm tối đa 1275

Phân tích điểm

Ước chung của chuỗi
AC
6 / 6
C++17
1400pp
100% (1400pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
AC
14 / 14
C++17
1300pp
98% (1274pp)
Tìm số
AC
100 / 100
C++20
1300pp
96% (1249pp)
Tìm bội
AC
18 / 18
C++17
1200pp
94% (1129pp)
Không chia hết
AC
15 / 15
C++17
1200pp
92% (1107pp)
Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021)
TLE
4 / 5
C++20
1120pp
90% (1012pp)
Số lượng ước số
AC
10 / 10
C++17
1100pp
89% (974pp)
Số bốn ước
AC
50 / 50
C++20
1100pp
87% (955pp)
Tổng dãy con (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023)
AC
100 / 100
C++20
1100pp
85% (936pp)
Bội chung 3 số
WA
8 / 10
C++17
1040pp
83% (867pp)
Tải thêm...

(36133.3 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
FNUM 800.0 / 800.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
Ước chung của chuỗi 1400.0 / 1400.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Số phong phú 880.0 / 1100.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Bội chung 3 số 1040.0 / 1300.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Chia hết đơn giản 1000.0 / 1000.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
CKPRIME 720.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lẻ Lẻ Lẻ 800.0 / 800.0
Giá trị ước số 800.0 / 800.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
tongboi2 900.0 / 900.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Số tận cùng 293.3 / 1100.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Tổng bình phương 800.0 / 800.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
CONSECUTIVE 600.0 / 600.0
DIVISIBLE 1000.0 / 1000.0
Đếm ước 1000.0 / 1000.0
Tìm số lớn nhất 600.0 / 600.0
Số phong phú (Cơ bản) 600.0 / 600.0
Số lượng ước số 900.0 / 900.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
[L9_2024] Tổng dãy số 900.0 / 900.0
Đếm bội số 900.0 / 900.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3: TỔNG CÁC SỐ LIÊN TIẾP 600.0 / 600.0
[Làm quen với OJ]. Bài 7. Chữ số cuối cùng & 2 chữ số cuối cùng 300.0 / 300.0
Dãy số có tổng chính phương 900.0 / 900.0
Điều kiện vào đội tuyển 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (15600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Villa Numbers 900.0 / 900.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Tìm số 1300.0 / 1300.0
Swap 600.0 / 600.0
Uppercase #1 400.0 / 400.0
Uppercase #2 500.0 / 500.0
Mật khẩu 600.0 / 600.0
In chuỗi 500.0 / 500.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
String #3 600.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0
Kiểm tra số nguyên tố 2 600.0 / 600.0
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Số thuần nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Nguyên tố cùng nhau 600.0 / 600.0
T-prime 900.0 / 900.0
Ước số nguyên tố nhỏ nhất (Sử dụng sàng biến đổi) 1000.0 / 1000.0
Phân tích 1 900.0 / 900.0
Đếm thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0

HSG THCS (6000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) 900.0 / 1000.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Xâu con (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 600.0 / 600.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 800.0 / 800.0

HSG THPT (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Dãy số (HSG12-2023, Bình Phước) 400.0 / 400.0

Happy School (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu Palin 600.0 / 600.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (6740.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng bội số 600.0 / 600.0
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 500.0 / 500.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 240.0 / 600.0
Tổng dãy con (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 1100.0 / 1100.0
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
[Dãy số có quy luật] Bài 01. Dãy số lẻ 400.0 / 400.0
Bài 4: Tổng dãy (THT A Gia Lai 2026) 1000.0 / 1000.0

THT (2120.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 1120.0 / 1400.0
Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 0.0 / 1300.0
Chữ số cuối cùng (THT A Vòng KVMN 2022) 1000.0 / 1000.0

Codeforces (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
KEYBOARD 600.0 / 600.0
ROUND 500.0 / 500.0
Số siêu tròn 800.0 / 800.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy chia hết 1000.0 / 1000.0

Cánh diều (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh Diều - FILETYPE - Kiểm tra kiểu file (T99) 400.0 / 400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (440.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số Chuẩn_1 (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 440.0 / 1100.0
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 0.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team