bachtsmart
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1289
Điểm tối đa
1289
Phân tích điểm
TLE
19 / 20
C++20
100%
(1615pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1372pp)
AC
7 / 7
C++20
96%
(1345pp)
AC
25 / 25
PY3
92%
(1291pp)
AC
300 / 300
C++20
89%
(1152pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(1129pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(936pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(834pp)
(21798.0 điểm)
DHBB (3395.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng | 480.0 / 1600.0 |
| Khai thác gỗ | 1615.0 / 1700.0 |
| Xóa số | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THCS (4200.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (6520.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2168.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số anh cả | 600.0 / 600.0 |
| Tổng 2 số nguyên | 100.0 / 100.0 |
| Chẵn lẻ | 100.0 / 100.0 |
| Tổng chẵn | 500.0 / 500.0 |
| Chữ số tận cùng #2 | 468.0 / 600.0 |
| Vẽ tam giác vuông cân | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (1600.0 điểm)
CSES (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương | 1400.0 / 1400.0 |
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng nhỏ nhất | 0.0 / 1300.0 |
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài toán khó | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| Deque | 1000.0 / 1000.0 |