• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

bachtsmart

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1289
Điểm tối đa 1289

Phân tích điểm

Khai thác gỗ
TLE
19 / 20
C++20
1615pp
100% (1615pp)
Bài 2: Số hoàn hảo (Vòng chung kết Hue ICT2025 - Bảng Junior)
AC
100 / 100
C++20
1400pp
98% (1372pp)
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương
AC
7 / 7
C++20
1400pp
96% (1345pp)
Chỉ số UQ
AC
10 / 10
C++20
1400pp
94% (1318pp)
Tính tổng 02
AC
25 / 25
PY3
1400pp
92% (1291pp)
Xóa số
AC
10 / 10
C++20
1300pp
90% (1175pp)
An interesting counting problem related to square product 2
AC
300 / 300
C++20
1300pp
89% (1152pp)
Giá trị nhỏ nhất
AC
20 / 20
PY3
1300pp
87% (1129pp)
Dãy số hoàn hảo
AC
20 / 20
C++20
1100pp
85% (936pp)
Con cừu hồng
AC
100 / 100
C++20
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(21798.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Tính tổng 0.0 / 300.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Find Prime 0.0 / 1900.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Hai phần tử dễ thương 0.0 / 900.0
Two pointer 2C 1000.0 / 1000.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Dải số 900.0 / 900.0
An interesting counting problem related to square product 2 1300.0 / 1300.0
Chỉ số UQ 1400.0 / 1400.0
Tính tổng 02 1400.0 / 1400.0
Tìm số trung bình 400.0 / 400.0
Xe đồ chơi 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 5 - Xem Phim 18.0 / 1800.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Xúc Xích 180.0 / 900.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
Số chia hết cho 3 400.0 / 400.0

DHBB (3395.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng 480.0 / 1600.0
Khai thác gỗ 1615.0 / 1700.0
Xóa số 1300.0 / 1300.0

HSG THCS (4200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
Bài 1: Bảng số (Vòng chung kết Hue ICT2025 - Bảng Junior) 800.0 / 800.0
Bài 2: Số hoàn hảo (Vòng chung kết Hue ICT2025 - Bảng Junior) 1400.0 / 1400.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 300.0 / 300.0

THT Bảng A (6520.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025) 500.0 / 500.0
Bài dễ 900.0 / 900.0
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Ghép số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Đếm ô (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 900.0 / 900.0
Đếm ngày (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 800.0 / 800.0
Biến đổi chuỗi (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 120.0 / 1200.0

Lập trình cơ bản (2168.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Tổng 2 số nguyên 100.0 / 100.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Chữ số tận cùng #2 468.0 / 600.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0

HSG THPT (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0

Cánh diều (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 0.0 / 200.0
Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách 400.0 / 400.0
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông 400.0 / 400.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0

CSES (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 1400.0 / 1400.0

Happy School (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng nhỏ nhất 0.0 / 1300.0

THT (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài toán khó 900.0 / 900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nốt nhạc 400.0 / 400.0
Deque 1000.0 / 1000.0

THT Bảng B & C (2375.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0
Số lượng ước số (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 675.0 / 1500.0
Thí nhiệm (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 800.0 / 1600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team