baohan19322013
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
98%
(784pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(768pp)
AC
50 / 50
PY3
94%
(565pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(461pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(452pp)
WA
4 / 5
PY3
89%
(425pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(347pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(340pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(333pp)
(8700.0 điểm)
THT Bảng A (2100.0 điểm)
Cánh diều (5600.0 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (830.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật | 30.0 / 300.0 |
| Chu vi hình tam giác | 800.0 / 800.0 |